OH5462
OH5462 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 13 đường bay, nhiều nhất là Valparaiso – Washington. Trong 481 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 79,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ79,0%trên 481 chuyến
- Chậm trung bình18,0 phút
- Tháng 7/202660▲ 100,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ5,0%
- Các chặng mang số hiệu này13
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 12 | – | – |
| Tháng 2 | 31 | 4 | ▼ 87,1% |
| Tháng 3 | 58 | 2 | ▼ 96,6% |
| Tháng 4 | 3 | 24 | ▲ 700,0% |
| Tháng 5 | – | 21 | – |
| Tháng 6 | 25 | – | – |
| Tháng 7 | 30 | 60 | ▲ 100,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 57 | – | – |
| Tháng 10 | 10 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 81,8% | – | – |
| Tháng 2 | 85,2% | 0,0% | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 63,5% | 100,0% | ▲ 57,6% |
| Tháng 4 | 33,3% | 70,8% | ▲ 112,5% |
| Tháng 5 | – | 79,0% | – |
| Tháng 6 | 75,0% | – | – |
| Tháng 7 | 86,7% | 89,7% | ▲ 3,4% |
| Tháng 8 | 57,7% | – | – |
| Tháng 9 | 86,0% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | – | – |
| Tháng 2 | 4 | 2 | ▼ 50,0% |
| Tháng 3 | 6 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | – | 2 | – |
| Tháng 6 | 1 | – | – |
| Tháng 7 | 0 | 2 | – |
| Tháng 8 | 5 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,0% 457
- Bị huỷ 5,0% 24
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| VPS DCA Sân bay Destin–Fort Walton Beach – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 1.270 | 38,5 phút | 81,2% | 141 |
| DCA VPS Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay Destin–Fort Walton Beach | 1.270 | 11,1 phút | 78,5% | 113 |
| DCA MSY Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans | 1.560 | 5,5 phút | 73,8% | 44 |
| DAB CLT Sân bay quốc tế Daytona Beach – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 671 | 7,1 phút | 86,2% | 30 |
| CLT DAB Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Daytona Beach | 671 | 3,7 phút | 93,1% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 11/2024 | 25 | 25 | 84,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 58 | 57 | 73,7% | 1 |
| tháng 1/2025 | 12 | 11 | 81,8% | 1 |
| tháng 2/2025 | 31 | 27 | 85,2% | 4 |
| tháng 3/2025 | 58 | 52 | 63,5% | 6 |
| tháng 4/2025 | 3 | 3 | 33,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 25 | 24 | 75,0% | 1 |
| tháng 7/2025 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 26 | 57,7% | 5 |
| tháng 9/2025 | 57 | 57 | 86,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 10 | 10 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 4 | 2 | 0,0% | 2 |
| tháng 3/2026 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 24 | 24 | 70,8% | 0 |
| tháng 5/2026 | 21 | 19 | 79,0% | 2 |
| tháng 7/2026 | 60 | 58 | 89,7% | 2 |