OH5062
OH5062 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 6 đường bay, nhiều nhất là Akron – Washington. Trong 607 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 81,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ81,0%trên 607 chuyến
- Chậm trung bình16,4 phút
- Tháng 7/202630▼ 3,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ4,5%
- Các chặng mang số hiệu này6
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 28 | 23 | ▼ 17,9% |
| Tháng 2 | 26 | 24 | ▼ 7,7% |
| Tháng 3 | 31 | 52 | ▲ 67,7% |
| Tháng 4 | 30 | 26 | ▼ 13,3% |
| Tháng 5 | 31 | 9 | ▼ 71,0% |
| Tháng 6 | 30 | 26 | ▼ 13,3% |
| Tháng 7 | 31 | 30 | ▼ 3,2% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 10 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 207 | 190 | ▼ 8,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 88,5% | 40,0% | ▼ 54,8% |
| Tháng 2 | 92,0% | 54,6% | ▼ 40,7% |
| Tháng 3 | 93,3% | 87,2% | ▼ 6,5% |
| Tháng 4 | 93,3% | 65,4% | ▼ 29,9% |
| Tháng 5 | 90,3% | 66,7% | ▼ 26,2% |
| Tháng 6 | 86,2% | 60,0% | ▼ 30,4% |
| Tháng 7 | 82,1% | 86,2% | ▲ 5,0% |
| Tháng 8 | 83,9% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 80,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 53,6% | – | – |
| Tháng 12 | 50,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 89,4% | 65,7% | ▼ 26,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 3 | ▲ 50,0% |
| Tháng 2 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 3 | 1 | 5 | ▲ 400,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 6 | ▲ 500,0% |
| Tháng 7 | 3 | 1 | ▼ 66,7% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 8 | 17 | ▲ 112,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,6% 580
- Bị huỷ 4,4% 27
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
2| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CAK DCA Sân bay vùng Akron Canton – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 440 | 17,5 phút | 81,1% | 531 |
| BTV PHL Sân bay quốc tế Patrick Leahy Burlington – Sân bay quốc tế Philadelphia | 540 | 0,9 phút | 89,3% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 86,2% | 0 |
| tháng 12/2024 | 30 | 29 | 93,1% | 1 |
| tháng 1/2025 | 28 | 26 | 88,5% | 2 |
| tháng 2/2025 | 26 | 25 | 92,0% | 1 |
| tháng 3/2025 | 31 | 30 | 93,3% | 1 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 29 | 86,2% | 1 |
| tháng 7/2025 | 31 | 28 | 82,1% | 3 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 28 | 53,6% | 1 |
| tháng 12/2025 | 10 | 10 | 50,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 23 | 20 | 40,0% | 3 |
| tháng 2/2026 | 24 | 22 | 54,6% | 2 |
| tháng 3/2026 | 52 | 47 | 87,2% | 5 |
| tháng 4/2026 | 26 | 26 | 65,4% | 0 |
| tháng 5/2026 | 9 | 9 | 66,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 26 | 20 | 60,0% | 6 |
| tháng 7/2026 | 30 | 29 | 86,2% | 1 |