OH5025
OH5025 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 19 đường bay, nhiều nhất là Washington – Jackson. Trong 631 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 67,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ67,1%trên 631 chuyến
- Chậm trung bình25,0 phút
- Tháng 7/202626▼ 10,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ8,4%
- Các chặng mang số hiệu này19
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 28 | 57 | ▲ 103,6% |
| Tháng 2 | 24 | 36 | ▲ 50,0% |
| Tháng 3 | 26 | 24 | ▼ 7,7% |
| Tháng 4 | 34 | 22 | ▼ 35,3% |
| Tháng 5 | 32 | 23 | ▼ 28,1% |
| Tháng 6 | 29 | 26 | ▼ 10,3% |
| Tháng 7 | 29 | 26 | ▼ 10,3% |
| Tháng 8 | 27 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 27 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 30 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 202 | 214 | ▲ 5,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 73,1% | 86,8% | ▲ 18,8% |
| Tháng 2 | 33,3% | 54,3% | ▲ 62,9% |
| Tháng 3 | 65,2% | 43,5% | ▼ 33,3% |
| Tháng 4 | 72,7% | 65,0% | ▼ 10,6% |
| Tháng 5 | 60,7% | 66,7% | ▲ 9,8% |
| Tháng 6 | 39,1% | 71,4% | ▲ 82,5% |
| Tháng 7 | 61,5% | 47,6% | ▼ 22,6% |
| Tháng 8 | 76,9% | – | – |
| Tháng 9 | 76,9% | – | – |
| Tháng 10 | 74,1% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 74,1% | – | – |
| Tháng 12 | 74,1% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 58,0% | 62,2% | ▲ 7,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 4 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 6 | 1 | ▼ 83,3% |
| Tháng 3 | 3 | 1 | ▼ 66,7% |
| Tháng 4 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 5 | 4 | 2 | ▼ 50,0% |
| Tháng 6 | 6 | 5 | ▼ 16,7% |
| Tháng 7 | 3 | 5 | ▲ 66,7% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 3 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 25 | 20 | ▼ 20,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 91,6% 578
- Bị huỷ 8,4% 53
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 30/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DCA JAN Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Jackson-Evers | 1.383 | 32,8 phút | 60,8% | 449 |
| DFW CRP Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Corpus Christi | 572 | 12,6 phút | 75,0% | 37 |
| CRP DFW Sân bay quốc tế Corpus Christi – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 572 | 14,0 phút | 73,5% | 37 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 17 | 82,4% | 0 |
| tháng 11/2024 | 28 | 28 | 71,4% | 0 |
| tháng 12/2024 | 32 | 29 | 72,4% | 3 |
| tháng 1/2025 | 28 | 26 | 73,1% | 2 |
| tháng 2/2025 | 24 | 18 | 33,3% | 6 |
| tháng 3/2025 | 26 | 23 | 65,2% | 3 |
| tháng 4/2025 | 34 | 33 | 72,7% | 1 |
| tháng 5/2025 | 32 | 28 | 60,7% | 4 |
| tháng 6/2025 | 29 | 23 | 39,1% | 6 |
| tháng 7/2025 | 29 | 26 | 61,5% | 3 |
| tháng 8/2025 | 27 | 26 | 76,9% | 1 |
| tháng 9/2025 | 26 | 26 | 76,9% | 0 |
| tháng 10/2025 | 27 | 27 | 74,1% | 0 |
| tháng 11/2025 | 28 | 27 | 74,1% | 1 |
| tháng 12/2025 | 30 | 27 | 74,1% | 3 |
| tháng 1/2026 | 57 | 53 | 86,8% | 4 |
| tháng 2/2026 | 36 | 35 | 54,3% | 1 |
| tháng 3/2026 | 24 | 23 | 43,5% | 1 |
| tháng 4/2026 | 22 | 20 | 65,0% | 2 |
| tháng 5/2026 | 23 | 21 | 66,7% | 2 |
| tháng 6/2026 | 26 | 21 | 71,4% | 5 |
| tháng 7/2026 | 26 | 21 | 47,6% | 5 |