MQ4204
MQ4204 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 7 đường bay, nhiều nhất là Phoenix – Carlsbad. Trong 543 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 3/2025 đến tháng 7/2026, 83,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ83,6%trên 543 chuyến
- Chậm trung bình6,5 phút
- Tháng 7/202660▲ 93,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,1%
- Các chặng mang số hiệu này7
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 62 | – |
| Tháng 2 | – | 54 | – |
| Tháng 3 | 6 | 14 | ▲ 133,3% |
| Tháng 4 | 30 | – | – |
| Tháng 5 | 31 | 20 | ▼ 35,5% |
| Tháng 6 | 30 | 60 | ▲ 100,0% |
| Tháng 7 | 31 | 60 | ▲ 93,5% |
| Tháng 8 | 30 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 5 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 50 | – | – |
| Tháng 12 | 30 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 3/2025 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 87,1% | – |
| Tháng 2 | – | 92,6% | – |
| Tháng 3 | 83,3% | 100,0% | ▲ 20,0% |
| Tháng 4 | 93,3% | – | – |
| Tháng 5 | 83,9% | 55,0% | ▼ 34,4% |
| Tháng 6 | 83,3% | 80,0% | ▼ 4,0% |
| Tháng 7 | 80,7% | 75,0% | ▼ 7,0% |
| Tháng 8 | 96,7% | – | – |
| Tháng 9 | 93,3% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 88,6% | – | – |
| Tháng 12 | 56,7% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 3/2025 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 3/2025 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 0 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | – | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 6 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 3/2025 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,9% 537
- Bị huỷ 1,1% 6
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 8/3/2025 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PHX CLD Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay McClellan-Palomar | 491 | 5,4 phút | 85,3% | 259 |
| CLD PHX Sân bay McClellan-Palomar – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 491 | 13,3 phút | 72,9% | 70 |
| SBP PHX Sân bay vùng San Luis County – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 818 | 0,4 phút | 88,3% | 63 |
| PHX SBP Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay vùng San Luis County | 818 | -2,7 phút | 93,3% | 63 |
| PHX FSD Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay vùng Sioux Falls | 1.738 | 7,3 phút | 79,1% | 43 |
| FSD PHX Sân bay vùng Sioux Falls – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.738 | 22,2 phút | 75,6% | 41 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 3/2025 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 50 | 44 | 88,6% | 6 |
| tháng 12/2025 | 30 | 30 | 56,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 62 | 62 | 87,1% | 0 |
| tháng 2/2026 | 54 | 54 | 92,6% | 0 |
| tháng 3/2026 | 14 | 14 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 20 | 20 | 55,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 60 | 60 | 80,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 60 | 60 | 75,0% | 0 |