MQ3853
MQ3853 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 14 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Columbia. Trong 689 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 5/2026, 86,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ86,0%trên 689 chuyến
- Chậm trung bình2,9 phút
- Tháng 5/202634
- Bị huỷ3,3%
- Các chặng mang số hiệu này14
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 54 | 60 | ▲ 11,1% |
| Tháng 2 | 24 | 22 | ▼ 8,3% |
| Tháng 3 | – | 48 | – |
| Tháng 4 | – | 52 | – |
| Tháng 5 | – | 34 | – |
| Tháng 6 | 1 | – | – |
| Tháng 7 | 2 | – | – |
| Tháng 8 | 9 | – | – |
| Tháng 9 | 57 | – | – |
| Tháng 10 | 60 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 56 | – | – |
| Tháng 12 | 60 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 88,5% | 79,3% | ▼ 10,3% |
| Tháng 2 | 100,0% | 100,0% | 0,0% |
| Tháng 3 | – | 81,3% | – |
| Tháng 4 | – | 84,6% | – |
| Tháng 5 | – | 87,5% | – |
| Tháng 6 | 100,0% | – | – |
| Tháng 7 | 50,0% | – | – |
| Tháng 8 | 55,6% | – | – |
| Tháng 9 | 72,7% | – | – |
| Tháng 10 | 89,1% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 88,5% | – | – |
| Tháng 12 | 91,4% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | – | 0 | – |
| Tháng 4 | – | 0 | – |
| Tháng 5 | – | 2 | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 2 | – | – |
| Tháng 10 | 5 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,7% 666
- Bị huỷ 3,3% 23
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 20/5/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
8| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW COU Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay vùng Columbia | 788 | 1,2 phút | 87,2% | 211 |
| COU DFW Sân bay vùng Columbia – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 788 | 4,5 phút | 82,5% | 209 |
| DFW CRP Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Corpus Christi | 572 | -3,0 phút | 97,7% | 44 |
| CRP DFW Sân bay quốc tế Corpus Christi – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 572 | -2,7 phút | 88,1% | 43 |
| SGF DFW Sân bay Springfield Branson National – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 587 | 6,0 phút | 83,3% | 37 |
| GSP DFW Sân bay quốc tế Greenville-Spartanburg – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.384 | 4,5 phút | 88,9% | 37 |
| DFW SGF Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay Springfield Branson National | 587 | 0,2 phút | 91,7% | 37 |
| DFW GSP Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Greenville-Spartanburg | 1.384 | 0,6 phút | 94,4% | 37 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 38 | 38 | 89,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 59 | 55 | 90,9% | 4 |
| tháng 12/2024 | 53 | 53 | 84,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 54 | 52 | 88,5% | 2 |
| tháng 2/2025 | 24 | 24 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 9 | 9 | 55,6% | 0 |
| tháng 9/2025 | 57 | 55 | 72,7% | 2 |
| tháng 10/2025 | 60 | 55 | 89,1% | 5 |
| tháng 11/2025 | 56 | 52 | 88,5% | 4 |
| tháng 12/2025 | 60 | 58 | 91,4% | 2 |
| tháng 1/2026 | 60 | 58 | 79,3% | 2 |
| tháng 2/2026 | 22 | 22 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 48 | 48 | 81,3% | 0 |
| tháng 4/2026 | 52 | 52 | 84,6% | 0 |
| tháng 5/2026 | 34 | 32 | 87,5% | 2 |