MQ3752
MQ3752 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 11 đường bay, nhiều nhất là Chicago – White Plains. Trong 517 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 76,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ76,7%trên 517 chuyến
- Chậm trung bình15,7 phút
- Tháng 7/202631▲ 3,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ5,2%
- Các chặng mang số hiệu này11
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 7 | 56 | ▲ 700,0% |
| Tháng 2 | 3 | 30 | ▲ 900,0% |
| Tháng 3 | 4 | 45 | ▲ 1.025,0% |
| Tháng 4 | 1 | 34 | ▲ 3.300,0% |
| Tháng 5 | 26 | 27 | ▲ 3,8% |
| Tháng 6 | 30 | 29 | ▼ 3,3% |
| Tháng 7 | 30 | 31 | ▲ 3,3% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 14 | – | – |
| Tháng 12 | 16 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 101 | 252 | ▲ 149,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 66,7% | 87,8% | ▲ 31,6% |
| Tháng 2 | 66,7% | 78,6% | ▲ 17,8% |
| Tháng 3 | 75,0% | 86,1% | ▲ 14,7% |
| Tháng 4 | 0,0% | 88,2% | – |
| Tháng 5 | 76,0% | 88,5% | ▲ 16,4% |
| Tháng 6 | 63,3% | 84,0% | ▲ 32,6% |
| Tháng 7 | 51,9% | 64,3% | ▲ 24,0% |
| Tháng 8 | 70,0% | – | – |
| Tháng 9 | 80,0% | – | – |
| Tháng 10 | 80,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 53,9% | – | – |
| Tháng 12 | 68,8% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 57,1% | 82,5% | ▲ 44,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 7 | ▲ 600,0% |
| Tháng 2 | 0 | 2 | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 6 | 0 | 4 | – |
| Tháng 7 | 3 | 3 | 0,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 5 | 19 | ▲ 280,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 94,8% 490
- Bị huỷ 5,2% 27
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ORD HPN Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay hạt Westchester | 1.185 | 21,0 phút | 74,0% | 290 |
| SGF DFW Sân bay Springfield Branson National – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 587 | 11,3 phút | 69,1% | 70 |
| EYW CLT Sân bay quốc tế Key West – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 1.188 | 3,1 phút | 84,4% | 37 |
| CLT EYW Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Key West | 1.188 | 4,3 phút | 84,9% | 37 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 80,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 18 | 18 | 83,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 4 | 3 | 66,7% | 1 |
| tháng 1/2025 | 7 | 6 | 66,7% | 1 |
| tháng 2/2025 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 26 | 25 | 76,0% | 1 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 63,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 30 | 27 | 51,9% | 3 |
| tháng 8/2025 | 31 | 30 | 70,0% | 1 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 14 | 13 | 53,9% | 1 |
| tháng 12/2025 | 16 | 16 | 68,8% | 0 |
| tháng 1/2026 | 56 | 49 | 87,8% | 7 |
| tháng 2/2026 | 30 | 28 | 78,6% | 2 |
| tháng 3/2026 | 45 | 43 | 86,1% | 2 |
| tháng 4/2026 | 34 | 34 | 88,2% | 0 |
| tháng 5/2026 | 27 | 26 | 88,5% | 1 |
| tháng 6/2026 | 29 | 25 | 84,0% | 4 |
| tháng 7/2026 | 31 | 28 | 64,3% | 3 |