MQ3353
MQ3353 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 23 đường bay, nhiều nhất là Brownsville – Dallas-Fort Worth. Trong 728 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 87,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ87,0%trên 728 chuyến
- Chậm trung bình5,3 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,8%
- Các chặng mang số hiệu này23
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 29 | 54 | ▲ 86,2% |
| Tháng 2 | 41 | 39 | ▼ 4,9% |
| Tháng 3 | 36 | 55 | ▲ 52,8% |
| Tháng 4 | 30 | 36 | ▲ 20,0% |
| Tháng 5 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 38 | – | – |
| Tháng 12 | 21 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 228 | 276 | ▲ 21,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 85,7% | 55,8% | ▼ 34,9% |
| Tháng 2 | 92,7% | 79,5% | ▼ 14,2% |
| Tháng 3 | 91,7% | 85,5% | ▼ 6,8% |
| Tháng 4 | 89,7% | 91,7% | ▲ 2,2% |
| Tháng 5 | 93,6% | 100,0% | ▲ 6,9% |
| Tháng 6 | 96,7% | 96,7% | 0,0% |
| Tháng 7 | 93,6% | 93,6% | 0,0% |
| Tháng 8 | 90,3% | – | – |
| Tháng 9 | 96,7% | – | – |
| Tháng 10 | 77,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 88,9% | – | – |
| Tháng 12 | 71,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 91,9% | 86,1% | ▼ 6,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 2 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,2% 722
- Bị huỷ 0,8% 6
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BRO DFW Sân bay quốc tế Brownsville South Padre Island – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 778 | -1,3 phút | 94,8% | 306 |
| ORD CMH Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế John Glenn Columbus | 475 | 12,7 phút | 80,0% | 101 |
| CMH ORD Sân bay quốc tế John Glenn Columbus – Sân bay quốc tế O'Hare | 475 | 20,1 phút | 70,1% | 78 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 28 | 28 | 96,4% | 0 |
| tháng 12/2024 | 25 | 25 | 72,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 29 | 28 | 85,7% | 1 |
| tháng 2/2025 | 41 | 41 | 92,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 36 | 36 | 91,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 29 | 89,7% | 1 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 11/2025 | 38 | 36 | 88,9% | 2 |
| tháng 12/2025 | 21 | 21 | 71,4% | 0 |
| tháng 1/2026 | 54 | 52 | 55,8% | 2 |
| tháng 2/2026 | 39 | 39 | 79,5% | 0 |
| tháng 3/2026 | 55 | 55 | 85,5% | 0 |
| tháng 4/2026 | 36 | 36 | 91,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |