G4384
G4384 của Allegiant Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 15 đường bay, nhiều nhất là Cincinnati – Punta Gorda. Trong 170 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 78,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ78,1%trên 170 chuyến
- Chậm trung bình29,2 phút
- Tháng 7/202613▼ 23,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,6%
- Các chặng mang số hiệu này15
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6 | 7 | ▲ 16,7% |
| Tháng 2 | 1 | 6 | ▲ 500,0% |
| Tháng 3 | 8 | 6 | ▼ 25,0% |
| Tháng 4 | 8 | 4 | ▼ 50,0% |
| Tháng 5 | 9 | 6 | ▼ 33,3% |
| Tháng 6 | 17 | 5 | ▼ 70,6% |
| Tháng 7 | 17 | 13 | ▼ 23,5% |
| Tháng 8 | 11 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 9 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 9 | – | – |
| Tháng 12 | 9 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 66 | 47 | ▼ 28,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 83,3% | 83,3% | 0,0% |
| Tháng 2 | 100,0% | 66,7% | ▼ 33,3% |
| Tháng 3 | 87,5% | 100,0% | ▲ 14,3% |
| Tháng 4 | 100,0% | 75,0% | ▼ 25,0% |
| Tháng 5 | 44,4% | 66,7% | ▲ 50,0% |
| Tháng 6 | 94,1% | 40,0% | ▼ 57,5% |
| Tháng 7 | 100,0% | 23,1% | ▼ 76,9% |
| Tháng 8 | 81,8% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 88,9% | – | – |
| Tháng 12 | 44,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 87,1% | 65,0% | ▼ 25,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 1 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,4% 169
- Bị huỷ 0,6% 1
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 14/10/2024 → 30/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
2| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CVG PGD Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky – Sân bay Punta Gorda | 1.371 | 5,6 phút | 93,6% | 47 |
| EWR CVG Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky | 914 | 19,9 phút | 85,3% | 34 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 9 | 9 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 7 | 7 | 71,4% | 0 |
| tháng 1/2025 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 8 | 8 | 87,5% | 0 |
| tháng 4/2025 | 8 | 8 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 9 | 9 | 44,4% | 0 |
| tháng 6/2025 | 17 | 17 | 94,1% | 0 |
| tháng 7/2025 | 17 | 17 | 100,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 11 | 11 | 81,8% | 0 |
| tháng 10/2025 | 9 | 9 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 9 | 9 | 88,9% | 0 |
| tháng 12/2025 | 9 | 9 | 44,4% | 0 |
| tháng 1/2026 | 7 | 6 | 83,3% | 1 |
| tháng 2/2026 | 6 | 6 | 66,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 6 | 6 | 66,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 5 | 5 | 40,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 13 | 13 | 23,1% | 0 |