DL563
DL563 của Delta Air Lines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 10 đường bay, nhiều nhất là New York – Kansas City. Trong 810 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 74,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ74,9%trên 810 chuyến
- Chậm trung bình21,3 phút
- Tháng 7/202627▼ 22,9%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ4,0%
- Các chặng mang số hiệu này10
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 57 | 35 | ▼ 38,6% |
| Tháng 2 | 50 | 42 | ▼ 16,0% |
| Tháng 3 | 54 | 55 | ▲ 1,9% |
| Tháng 4 | 37 | 36 | ▼ 2,7% |
| Tháng 5 | 26 | 26 | 0,0% |
| Tháng 6 | 32 | 26 | ▼ 18,8% |
| Tháng 7 | 35 | 27 | ▼ 22,9% |
| Tháng 8 | 30 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 27 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 24 | – | – |
| Tháng 12 | 41 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 291 | 247 | ▼ 15,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 82,5% | 67,7% | ▼ 18,0% |
| Tháng 2 | 92,0% | 74,3% | ▼ 19,2% |
| Tháng 3 | 84,9% | 60,4% | ▼ 28,8% |
| Tháng 4 | 74,3% | 80,6% | ▲ 8,4% |
| Tháng 5 | 57,7% | 80,0% | ▲ 38,7% |
| Tháng 6 | 60,0% | 75,0% | ▲ 25,0% |
| Tháng 7 | 63,6% | 44,0% | ▼ 30,9% |
| Tháng 8 | 58,6% | – | – |
| Tháng 9 | 88,5% | – | – |
| Tháng 10 | 74,1% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 72,7% | – | – |
| Tháng 12 | 56,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 73,6% | 68,8% | ▼ 6,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 7 | – |
| Tháng 3 | 1 | 7 | ▲ 600,0% |
| Tháng 4 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 7 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 7 | 20 | ▲ 185,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,0% 778
- Bị huỷ 4,0% 32
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LGA MCI Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Kansas City | 1.778 | 25,8 phút | 72,8% | 531 |
| MCI LGA Sân bay quốc tế Kansas City – Sân bay LaGuardia | 1.778 | 12,0 phút | 81,5% | 166 |
| DCA ATL Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 880 | 11,8 phút | 76,7% | 60 |
| ATL DCA Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 880 | 7,8 phút | 77,4% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 89,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 46 | 46 | 97,8% | 0 |
| tháng 12/2024 | 59 | 59 | 83,1% | 0 |
| tháng 1/2025 | 57 | 57 | 82,5% | 0 |
| tháng 2/2025 | 50 | 50 | 92,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 54 | 53 | 84,9% | 1 |
| tháng 4/2025 | 37 | 35 | 74,3% | 2 |
| tháng 5/2025 | 26 | 26 | 57,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 32 | 30 | 60,0% | 2 |
| tháng 7/2025 | 35 | 33 | 63,6% | 2 |
| tháng 8/2025 | 30 | 29 | 58,6% | 1 |
| tháng 9/2025 | 26 | 26 | 88,5% | 0 |
| tháng 10/2025 | 27 | 27 | 74,1% | 0 |
| tháng 11/2025 | 24 | 22 | 72,7% | 2 |
| tháng 12/2025 | 41 | 39 | 56,4% | 2 |
| tháng 1/2026 | 35 | 34 | 67,7% | 1 |
| tháng 2/2026 | 42 | 35 | 74,3% | 7 |
| tháng 3/2026 | 55 | 48 | 60,4% | 7 |
| tháng 4/2026 | 36 | 36 | 80,6% | 0 |
| tháng 5/2026 | 26 | 25 | 80,0% | 1 |
| tháng 6/2026 | 26 | 24 | 75,0% | 2 |
| tháng 7/2026 | 27 | 25 | 44,0% | 2 |