DL304
DL304 của Delta Air Lines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 11 đường bay, nhiều nhất là Detroit – Santa Ana. Trong 722 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 78,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ78,5%trên 722 chuyến
- Chậm trung bình17,2 phút
- Tháng 7/202662▲ 59,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,7%
- Các chặng mang số hiệu này11
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 22 | 33 | ▲ 50,0% |
| Tháng 2 | 18 | 30 | ▲ 66,7% |
| Tháng 3 | 28 | 8 | ▼ 71,4% |
| Tháng 4 | 28 | 4 | ▼ 85,7% |
| Tháng 5 | 30 | 2 | ▼ 93,3% |
| Tháng 6 | 24 | 47 | ▲ 95,8% |
| Tháng 7 | 39 | 62 | ▲ 59,0% |
| Tháng 8 | 54 | – | – |
| Tháng 9 | 56 | – | – |
| Tháng 10 | 62 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 58 | – | – |
| Tháng 12 | 49 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 189 | 186 | ▼ 1,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 72,7% | 65,6% | ▼ 9,8% |
| Tháng 2 | 61,1% | 93,3% | ▲ 52,7% |
| Tháng 3 | 78,6% | 100,0% | ▲ 27,3% |
| Tháng 4 | 85,2% | 25,0% | ▼ 70,7% |
| Tháng 5 | 83,3% | 100,0% | ▲ 20,0% |
| Tháng 6 | 87,5% | 85,1% | ▼ 2,7% |
| Tháng 7 | 84,6% | 76,3% | ▼ 9,9% |
| Tháng 8 | 74,1% | – | – |
| Tháng 9 | 91,1% | – | – |
| Tháng 10 | 71,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 77,6% | – | – |
| Tháng 12 | 61,2% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 79,0% | 77,9% | ▼ 1,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 3 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,3% 717
- Bị huỷ 0,7% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DTW SNA Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay John Wayne | 3.148 | 13,8 phút | 85,1% | 345 |
| SNA DTW Sân bay John Wayne – Sân bay quốc tế Detroit | 3.148 | 23,6 phút | 68,1% | 229 |
| ATL ABE Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Lehigh Valley | 1.114 | 1,6 phút | 88,9% | 55 |
| ABE ATL Sân bay quốc tế Lehigh Valley – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 1.114 | 33,7 phút | 71,2% | 54 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 16 | 16 | 81,3% | 0 |
| tháng 11/2024 | 23 | 23 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 29 | 29 | 72,4% | 0 |
| tháng 1/2025 | 22 | 22 | 72,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 18 | 18 | 61,1% | 0 |
| tháng 3/2025 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 4/2025 | 28 | 27 | 85,2% | 1 |
| tháng 5/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 24 | 24 | 87,5% | 0 |
| tháng 7/2025 | 39 | 39 | 84,6% | 0 |
| tháng 8/2025 | 54 | 54 | 74,1% | 0 |
| tháng 9/2025 | 56 | 56 | 91,1% | 0 |
| tháng 10/2025 | 62 | 62 | 71,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 58 | 58 | 77,6% | 0 |
| tháng 12/2025 | 49 | 49 | 61,2% | 0 |
| tháng 1/2026 | 33 | 32 | 65,6% | 1 |
| tháng 2/2026 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 8 | 8 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 4 | 4 | 25,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 47 | 47 | 85,1% | 0 |
| tháng 7/2026 | 62 | 59 | 76,3% | 3 |