DL2033
DL2033 của Delta Air Lines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 4 đường bay, nhiều nhất là Salt Lake City – Newark. Trong 943 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 76,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ76,3%trên 943 chuyến
- Chậm trung bình20,3 phút
- Tháng 7/202657▲ 83,9%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,4%
- Các chặng mang số hiệu này4
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 54 | 56 | ▲ 3,7% |
| Tháng 2 | 56 | 44 | ▼ 21,4% |
| Tháng 3 | 62 | 56 | ▼ 9,7% |
| Tháng 4 | 60 | 58 | ▼ 3,3% |
| Tháng 5 | 62 | 57 | ▼ 8,1% |
| Tháng 6 | 37 | 56 | ▲ 51,4% |
| Tháng 7 | 31 | 57 | ▲ 83,9% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 22 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 362 | 384 | ▲ 6,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 70,4% | 81,5% | ▲ 15,8% |
| Tháng 2 | 75,0% | 85,0% | ▲ 13,3% |
| Tháng 3 | 75,8% | 81,1% | ▲ 7,0% |
| Tháng 4 | 60,0% | 89,7% | ▲ 49,4% |
| Tháng 5 | 39,3% | 89,1% | ▲ 126,5% |
| Tháng 6 | 94,3% | 83,9% | ▼ 11,0% |
| Tháng 7 | 90,3% | 79,3% | ▼ 12,3% |
| Tháng 8 | 93,3% | – | – |
| Tháng 9 | 93,3% | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 50,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 72,2% | 84,2% | ▲ 16,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 2 | – |
| Tháng 2 | 0 | 4 | – |
| Tháng 3 | 0 | 3 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 6 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 4 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 4 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 15 | ▲ 400,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,6% 920
- Bị huỷ 2,4% 23
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SLC EWR Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 3.160 | 16,3 phút | 76,2% | 459 |
| EWR SLC Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake | 3.160 | 25,9 phút | 71,2% | 368 |
| BTV ATL Sân bay quốc tế Patrick Leahy Burlington – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 1.546 | 18,5 phút | 92,9% | 115 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 41 | 41 | 65,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 53 | 53 | 64,2% | 0 |
| tháng 1/2025 | 54 | 54 | 70,4% | 0 |
| tháng 2/2025 | 56 | 56 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 62 | 62 | 75,8% | 0 |
| tháng 4/2025 | 60 | 60 | 60,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 62 | 61 | 39,3% | 1 |
| tháng 6/2025 | 37 | 35 | 94,3% | 2 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 30 | 93,3% | 1 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 12/2025 | 22 | 18 | 50,0% | 4 |
| tháng 1/2026 | 56 | 54 | 81,5% | 2 |
| tháng 2/2026 | 44 | 40 | 85,0% | 4 |
| tháng 3/2026 | 56 | 53 | 81,1% | 3 |
| tháng 4/2026 | 58 | 58 | 89,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 57 | 55 | 89,1% | 2 |
| tháng 6/2026 | 56 | 56 | 83,9% | 0 |
| tháng 7/2026 | 57 | 53 | 79,3% | 4 |