DL1491

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

71,7%

DL1491 của Delta Air Lines bay 2 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.145 lượt khởi hành đã ghi nhận, 71,7% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 1.145 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

71,7%đúng giờ
14,8 phútchậm trung bình
0,9%bị huỷ
1.145lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 99,1% 1.135
  • Bị huỷ 0,9% 10

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-08 → 2026-06-28

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 46 46 82,6% 0
tháng 10/2024 62 62 90,3% 0
tháng 11/2024 56 56 85,7% 0
tháng 12/2024 54 54 85,2% 0
tháng 1/2025 19 19 79,0% 0
tháng 2/2025 28 28 75,0% 0
tháng 3/2025 48 48 58,3% 0
tháng 4/2025 56 56 69,6% 0
tháng 5/2025 61 61 62,3% 0
tháng 6/2025 60 56 46,4% 4
tháng 7/2025 62 62 48,4% 0
tháng 8/2025 62 62 64,5% 0
tháng 9/2025 60 60 91,7% 0
tháng 10/2025 62 62 77,4% 0
tháng 11/2025 56 56 78,6% 0
tháng 12/2025 59 57 66,7% 2
tháng 1/2026 50 50 82,0% 0
tháng 2/2026 40 40 82,5% 0
tháng 3/2026 49 47 57,5% 2
tháng 4/2026 53 53 77,4% 0
tháng 5/2026 52 50 50,0% 2
tháng 6/2026 50 50 74,0% 0

Các chặng mang số hiệu này

2
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
ATL AUS Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom 1.305 11,6 phút 72,9% 628
AUS ATL Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta 1.305 18,6 phút 70,3% 517