DL1473
DL1473 của Delta Air Lines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 7 đường bay, nhiều nhất là Atlanta – Greensboro. Trong 559 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 78,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ78,3%trên 559 chuyến
- Chậm trung bình15,0 phút
- Tháng 7/202617▼ 45,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,3%
- Các chặng mang số hiệu này7
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 23 | 24 | ▲ 4,3% |
| Tháng 2 | 28 | 29 | ▲ 3,6% |
| Tháng 3 | 54 | 24 | ▼ 55,6% |
| Tháng 4 | 43 | 19 | ▼ 55,8% |
| Tháng 5 | 31 | 28 | ▼ 9,7% |
| Tháng 6 | 30 | 22 | ▼ 26,7% |
| Tháng 7 | 31 | 17 | ▼ 45,2% |
| Tháng 8 | 18 | – | – |
| Tháng 9 | 12 | – | – |
| Tháng 10 | 16 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 10 | – | – |
| Tháng 12 | 22 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 240 | 163 | ▼ 32,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 82,6% | ▼ 17,4% |
| Tháng 2 | 100,0% | 88,9% | ▼ 11,1% |
| Tháng 3 | 88,9% | 81,8% | ▼ 8,0% |
| Tháng 4 | 85,4% | 89,5% | ▲ 4,8% |
| Tháng 5 | 71,0% | 75,0% | ▲ 5,7% |
| Tháng 6 | 56,7% | 72,7% | ▲ 28,3% |
| Tháng 7 | 58,1% | 29,4% | ▼ 49,3% |
| Tháng 8 | 66,7% | – | – |
| Tháng 9 | 83,3% | – | – |
| Tháng 10 | 87,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 50,0% | – | – |
| Tháng 12 | 54,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 80,0% | 74,3% | ▼ 7,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 2 | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 5 | ▲ 150,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,7% 552
- Bị huỷ 1,3% 7
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ATL GSO Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Piedmont Triad | 493 | 19,1 phút | 69,9% | 299 |
| MSP RSW Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay quốc tế Tây Nam Florida | 2.282 | 12,5 phút | 91,2% | 68 |
| TUS ATL Sân bay quốc tế Tucson – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 2.475 | 0,7 phút | 92,1% | 64 |
| ATL TUS Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Tucson | 2.475 | 5,4 phút | 92,1% | 64 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 28 | 28 | 82,1% | 0 |
| tháng 1/2025 | 23 | 23 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 54 | 54 | 88,9% | 0 |
| tháng 4/2025 | 43 | 41 | 85,4% | 2 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 56,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 58,1% | 0 |
| tháng 8/2025 | 18 | 18 | 66,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 12 | 12 | 83,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 16 | 16 | 87,5% | 0 |
| tháng 11/2025 | 10 | 10 | 50,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 22 | 22 | 54,6% | 0 |
| tháng 1/2026 | 24 | 23 | 82,6% | 1 |
| tháng 2/2026 | 29 | 27 | 88,9% | 2 |
| tháng 3/2026 | 24 | 22 | 81,8% | 2 |
| tháng 4/2026 | 19 | 19 | 89,5% | 0 |
| tháng 5/2026 | 28 | 28 | 75,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 22 | 22 | 72,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 17 | 17 | 29,4% | 0 |