DL1225
DL1225 của Delta Air Lines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 4 đường bay, nhiều nhất là Detroit – Fort Myers. Trong 944 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 82,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ82,8%trên 944 chuyến
- Chậm trung bình13,6 phút
- Tháng 7/202631▼ 50,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,0%
- Các chặng mang số hiệu này4
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 57 | 31 | ▼ 45,6% |
| Tháng 2 | 56 | 45 | ▼ 19,6% |
| Tháng 3 | 39 | 62 | ▲ 59,0% |
| Tháng 4 | 30 | 42 | ▲ 40,0% |
| Tháng 5 | 31 | 56 | ▲ 80,6% |
| Tháng 6 | 53 | 36 | ▼ 32,1% |
| Tháng 7 | 62 | 31 | ▼ 50,0% |
| Tháng 8 | 62 | – | – |
| Tháng 9 | 52 | – | – |
| Tháng 10 | 60 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 48 | – | – |
| Tháng 12 | 44 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 328 | 303 | ▼ 7,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 92,7% | 69,0% | ▼ 25,6% |
| Tháng 2 | 91,1% | 77,8% | ▼ 14,6% |
| Tháng 3 | 92,3% | 63,9% | ▼ 30,7% |
| Tháng 4 | 96,7% | 76,2% | ▼ 21,2% |
| Tháng 5 | 87,1% | 76,4% | ▼ 12,3% |
| Tháng 6 | 68,6% | 86,1% | ▲ 25,5% |
| Tháng 7 | 84,8% | 87,1% | ▲ 2,8% |
| Tháng 8 | 85,0% | – | – |
| Tháng 9 | 90,4% | – | – |
| Tháng 10 | 86,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 84,4% | – | – |
| Tháng 12 | 81,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 87,6% | 76,6% | ▼ 12,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 2 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 7 | 4 | ▼ 42,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,0% 925
- Bị huỷ 2,0% 19
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DTW RSW Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Tây Nam Florida | 1.750 | 10,8 phút | 83,9% | 551 |
| RSW DTW Sân bay quốc tế Tây Nam Florida – Sân bay quốc tế Detroit | 1.750 | 18,6 phút | 80,8% | 325 |
| GNV ATL Sân bay khu vực Gainesville – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 484 | 8,4 phút | 87,9% | 34 |
| DTW ATL Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 958 | 17,4 phút | 79,4% | 34 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 14 | 14 | 78,6% | 0 |
| tháng 11/2024 | 13 | 13 | 84,6% | 0 |
| tháng 12/2024 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 57 | 55 | 92,7% | 2 |
| tháng 2/2025 | 56 | 56 | 91,1% | 0 |
| tháng 3/2025 | 39 | 39 | 92,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 6/2025 | 53 | 51 | 68,6% | 2 |
| tháng 7/2025 | 62 | 59 | 84,8% | 3 |
| tháng 8/2025 | 62 | 60 | 85,0% | 2 |
| tháng 9/2025 | 52 | 52 | 90,4% | 0 |
| tháng 10/2025 | 60 | 58 | 86,2% | 2 |
| tháng 11/2025 | 48 | 45 | 84,4% | 3 |
| tháng 12/2025 | 44 | 43 | 81,4% | 1 |
| tháng 1/2026 | 31 | 29 | 69,0% | 2 |
| tháng 2/2026 | 45 | 45 | 77,8% | 0 |
| tháng 3/2026 | 62 | 61 | 63,9% | 1 |
| tháng 4/2026 | 42 | 42 | 76,2% | 0 |
| tháng 5/2026 | 56 | 55 | 76,4% | 1 |
| tháng 6/2026 | 36 | 36 | 86,1% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |