B665
B665 của JetBlue Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 2 đường bay, nhiều nhất là Boston – Fort Myers. Trong 534 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 72,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ72,8%trên 534 chuyến
- Chậm trung bình20,7 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,0%
- Các chặng mang số hiệu này2
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 25 | 30 | ▲ 20,0% |
| Tháng 2 | 27 | 28 | ▲ 3,7% |
| Tháng 3 | 31 | 30 | ▼ 3,2% |
| Tháng 4 | 21 | 15 | ▼ 28,6% |
| Tháng 5 | 31 | 18 | ▼ 41,9% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 26 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 29 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 196 | 182 | ▼ 7,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 87,5% | 67,9% | ▼ 22,4% |
| Tháng 2 | 60,0% | 61,5% | ▲ 2,6% |
| Tháng 3 | 61,3% | 69,0% | ▲ 12,5% |
| Tháng 4 | 95,2% | 93,3% | ▼ 2,0% |
| Tháng 5 | 76,7% | 83,3% | ▲ 8,7% |
| Tháng 6 | 65,5% | 69,0% | ▲ 5,3% |
| Tháng 7 | 70,0% | 64,3% | ▼ 8,2% |
| Tháng 8 | 64,5% | – | – |
| Tháng 9 | 65,4% | – | – |
| Tháng 10 | 69,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 92,9% | – | – |
| Tháng 12 | 75,9% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 73,7% | 72,6% | ▼ 1,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 7 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 6 | 9 | ▲ 50,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,0% 518
- Bị huỷ 3,0% 16
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
2| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BOS RSW Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế Tây Nam Florida | 2.013 | 17,5 phút | 75,1% | 270 |
| JFK ABQ Sân bay quốc tế John F. Kennedy – Sân bay quốc tế Albuquerque | 2.931 | 24,0 phút | 70,4% | 264 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 15 | 15 | 93,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 25 | 24 | 87,5% | 1 |
| tháng 2/2025 | 27 | 25 | 60,0% | 2 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 61,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 21 | 21 | 95,2% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 30 | 76,7% | 1 |
| tháng 6/2025 | 30 | 29 | 65,5% | 1 |
| tháng 7/2025 | 31 | 30 | 70,0% | 1 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 64,5% | 0 |
| tháng 9/2025 | 26 | 26 | 65,4% | 0 |
| tháng 10/2025 | 26 | 26 | 69,2% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 28 | 92,9% | 1 |
| tháng 12/2025 | 29 | 29 | 75,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 30 | 28 | 67,9% | 2 |
| tháng 2/2026 | 28 | 26 | 61,5% | 2 |
| tháng 3/2026 | 30 | 29 | 69,0% | 1 |
| tháng 4/2026 | 15 | 15 | 93,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 18 | 18 | 83,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 29 | 69,0% | 1 |
| tháng 7/2026 | 31 | 28 | 64,3% | 3 |