B6382
B6382 của JetBlue Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 2 đường bay, nhiều nhất là Richmond – Boston. Trong 372 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 6/2026, 85,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ85,0%trên 372 chuyến
- Chậm trung bình8,8 phút
- Tháng 6/20267▼ 76,7%so với tháng 6/2025
- Bị huỷ1,6%
- Các chặng mang số hiệu này2
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 20 | – | – |
| Tháng 2 | 22 | – | – |
| Tháng 3 | 31 | – | – |
| Tháng 4 | 30 | 1 | ▼ 96,7% |
| Tháng 5 | 31 | 23 | ▼ 25,8% |
| Tháng 6 | 30 | 7 | ▼ 76,7% |
| Tháng 7 | 31 | – | – |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 26 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 8 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 89,5% | – | – |
| Tháng 2 | 81,8% | – | – |
| Tháng 3 | 83,3% | – | – |
| Tháng 4 | 66,7% | 100,0% | ▲ 50,0% |
| Tháng 5 | 60,0% | 100,0% | ▲ 66,7% |
| Tháng 6 | 80,0% | 85,7% | ▲ 7,1% |
| Tháng 7 | 93,3% | – | – |
| Tháng 8 | 100,0% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 92,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 50,0% | – | – |
| Tháng 12 | 100,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | – | – |
| Tháng 2 | 0 | – | – |
| Tháng 3 | 1 | – | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 1 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,4% 366
- Bị huỷ 1,6% 6
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 28/10/2024 → 9/6/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
2| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| RIC BOS Sân bay quốc tế Richmond – Sân bay quốc tế Logan | 762 | 5,0 phút | 88,6% | 329 |
| IAH JFK Sân bay liên lục địa George Bush – Sân bay quốc tế John F. Kennedy | 2.278 | 38,4 phút | 57,1% | 43 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 17 | 17 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 29 | 28 | 75,0% | 1 |
| tháng 1/2025 | 20 | 19 | 89,5% | 1 |
| tháng 2/2025 | 22 | 22 | 81,8% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 30 | 83,3% | 1 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 66,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 30 | 60,0% | 1 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 30 | 93,3% | 1 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 100,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 26 | 25 | 92,0% | 1 |
| tháng 11/2025 | 8 | 8 | 50,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 23 | 23 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 7 | 7 | 85,7% | 0 |