B61355
B61355 của JetBlue Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 2 đường bay, nhiều nhất là Boston – Washington. Trong 589 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 65,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ65,4%trên 589 chuyến
- Chậm trung bình29,4 phút
- Tháng 7/202625▼ 3,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ5,3%
- Các chặng mang số hiệu này2
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 28 | 31 | ▲ 10,7% |
| Tháng 2 | 26 | 25 | ▼ 3,8% |
| Tháng 3 | 31 | 27 | ▼ 12,9% |
| Tháng 4 | 26 | 26 | 0,0% |
| Tháng 5 | 31 | 23 | ▼ 25,8% |
| Tháng 6 | 27 | 26 | ▼ 3,7% |
| Tháng 7 | 26 | 25 | ▼ 3,8% |
| Tháng 8 | 26 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 27 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 24 | – | – |
| Tháng 12 | 29 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 195 | 183 | ▼ 6,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 88,9% | 64,3% | ▼ 27,7% |
| Tháng 2 | 47,8% | 56,5% | ▲ 18,2% |
| Tháng 3 | 71,0% | 53,9% | ▼ 24,1% |
| Tháng 4 | 65,4% | 76,9% | ▲ 17,7% |
| Tháng 5 | 71,0% | 78,3% | ▲ 10,3% |
| Tháng 6 | 55,6% | 56,0% | ▲ 0,8% |
| Tháng 7 | 52,6% | 52,6% | 0,0% |
| Tháng 8 | 68,0% | – | – |
| Tháng 9 | 61,5% | – | – |
| Tháng 10 | 50,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 72,7% | – | – |
| Tháng 12 | 46,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 64,6% | 62,6% | ▼ 3,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 2 | 3 | 2 | ▼ 33,3% |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 7 | 6 | ▼ 14,3% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 11 | 13 | ▲ 18,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 94,7% 558
- Bị huỷ 5,3% 31
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
2| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BOS DCA Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 641 | 28,9 phút | 66,7% | 544 |
| JFK DCA Sân bay quốc tế John F. Kennedy – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 342 | 35,3 phút | 51,1% | 45 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 29 | 27 | 66,7% | 2 |
| tháng 1/2025 | 28 | 27 | 88,9% | 1 |
| tháng 2/2025 | 26 | 23 | 47,8% | 3 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 26 | 26 | 65,4% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 27 | 27 | 55,6% | 0 |
| tháng 7/2025 | 26 | 19 | 52,6% | 7 |
| tháng 8/2025 | 26 | 25 | 68,0% | 1 |
| tháng 9/2025 | 26 | 26 | 61,5% | 0 |
| tháng 10/2025 | 27 | 26 | 50,0% | 1 |
| tháng 11/2025 | 24 | 22 | 72,7% | 2 |
| tháng 12/2025 | 29 | 28 | 46,4% | 1 |
| tháng 1/2026 | 31 | 28 | 64,3% | 3 |
| tháng 2/2026 | 25 | 23 | 56,5% | 2 |
| tháng 3/2026 | 27 | 26 | 53,9% | 1 |
| tháng 4/2026 | 26 | 26 | 76,9% | 0 |
| tháng 5/2026 | 23 | 23 | 78,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 26 | 25 | 56,0% | 1 |
| tháng 7/2026 | 25 | 19 | 52,6% | 6 |