AS304
AS304 của Alaska Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 9 đường bay, nhiều nhất là Seattle – Detroit. Trong 662 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 83,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ83,2%trên 662 chuyến
- Chậm trung bình5,9 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,0%
- Các chặng mang số hiệu này9
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 48 | 6 | ▼ 87,5% |
| Tháng 2 | 48 | 17 | ▼ 64,6% |
| Tháng 3 | 62 | 30 | ▼ 51,6% |
| Tháng 4 | 42 | 30 | ▼ 28,6% |
| Tháng 5 | 34 | 12 | ▼ 64,7% |
| Tháng 6 | 41 | 21 | ▼ 48,8% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 19 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 2 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 8 | – | – |
| Tháng 12 | 25 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 306 | 147 | ▼ 52,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 95,8% | 83,3% | ▼ 13,0% |
| Tháng 2 | 85,4% | 76,5% | ▼ 10,5% |
| Tháng 3 | 93,6% | 80,0% | ▼ 14,5% |
| Tháng 4 | 88,1% | 93,3% | ▲ 5,9% |
| Tháng 5 | 91,2% | 91,7% | ▲ 0,5% |
| Tháng 6 | 75,6% | 66,7% | ▼ 11,8% |
| Tháng 7 | 83,9% | 48,4% | ▼ 42,3% |
| Tháng 8 | 73,7% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 50,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 92,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 87,7% | 77,1% | ▼ 12,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 0 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 100,0% 662
- Bị huỷ 0,0% 0
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SEA DTW Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma – Sân bay quốc tế Detroit | 3.093 | 3,2 phút | 87,4% | 206 |
| DTW SEA Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma | 3.093 | 3,5 phút | 86,3% | 205 |
| BOS SEA Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma | 4.006 | 15,6 phút | 66,9% | 121 |
| SEA MCO Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma – Sân bay quốc tế Orlando | 4.105 | 9,9 phút | 82,9% | 70 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 40 | 40 | 85,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 57 | 57 | 75,4% | 0 |
| tháng 12/2024 | 58 | 58 | 82,8% | 0 |
| tháng 1/2025 | 48 | 48 | 95,8% | 0 |
| tháng 2/2025 | 48 | 48 | 85,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 62 | 62 | 93,6% | 0 |
| tháng 4/2025 | 42 | 42 | 88,1% | 0 |
| tháng 5/2025 | 34 | 34 | 91,2% | 0 |
| tháng 6/2025 | 41 | 41 | 75,6% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 8/2025 | 19 | 19 | 73,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 8 | 8 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 25 | 25 | 92,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 2/2026 | 17 | 17 | 76,5% | 0 |
| tháng 3/2026 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 12 | 12 | 91,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 21 | 21 | 66,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 48,4% | 0 |