AZU4598

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

84,7%

AZU4598 của Azul Linhas Aéreas Brasileiras bay 3 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.092 lượt khởi hành đã ghi nhận, 84,7% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ phần mạng bay chạm thị trường này mẫu 1.092 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

84,7%đúng giờ
5,9 phútchậm trung bình
0,9%bị huỷ
1.092lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo ANAC Brazil VRA · 2024-09 → 2026-07

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo ANAC Brazil VRA · 2024-09 → 2026-07

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 99,1% 1.082
  • Bị huỷ 0,9% 10

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo ANAC Brazil VRA · 2024-09-01 → 2026-07-31

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 30 27 85,2% 3
tháng 10/2024 86 85 84,7% 1
tháng 11/2024 90 90 91,1% 0
tháng 12/2024 88 85 84,7% 3
tháng 1/2025 89 88 84,1% 1
tháng 2/2025 84 84 94,1% 0
tháng 3/2025 93 93 78,5% 0
tháng 4/2025 90 90 90,0% 0
tháng 5/2025 93 93 82,8% 0
tháng 6/2025 88 88 86,4% 0
tháng 7/2025 59 59 96,6% 0
tháng 8/2025 23 23 82,6% 0
tháng 9/2025 17 17 70,6% 0
tháng 10/2025 18 18 83,3% 0
tháng 11/2025 17 16 68,8% 1
tháng 12/2025 16 16 43,8% 0
tháng 1/2026 17 17 70,6% 0
tháng 2/2026 16 16 62,5% 0
tháng 3/2026 18 18 61,1% 0
tháng 4/2026 14 13 92,3% 1
tháng 5/2026 16 16 87,5% 0
tháng 6/2026 16 16 87,5% 0
tháng 7/2026 14 14 92,9% 0

Các chặng mang số hiệu này

3
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
CNF RBR Sân bay quốc tế Tancredo Neves – Sân bay quốc tế Rio Branco 2.788 11,0 phút 78,7% 501
PVH CNF Sân bay quốc tế Governador Jorge Teixeira de Oliveira – Sân bay quốc tế Tancredo Neves 2.465 2,8 phút 88,7% 307
RBR PVH Sân bay quốc tế Rio Branco – Sân bay quốc tế Governador Jorge Teixeira de Oliveira 457 0,3 phút 90,8% 284