AA2905
AA2905 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 6 đường bay, nhiều nhất là Tampa – Charlotte. Trong 939 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 78,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ78,0%trên 939 chuyến
- Chậm trung bình14,4 phút
- Tháng 7/202661▲ 103,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,1%
- Các chặng mang số hiệu này6
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 56 | 57 | ▲ 1,8% |
| Tháng 2 | 40 | 38 | ▼ 5,0% |
| Tháng 3 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 4 | 57 | 30 | ▼ 47,4% |
| Tháng 5 | 62 | 41 | ▼ 33,9% |
| Tháng 6 | 34 | 58 | ▲ 70,6% |
| Tháng 7 | 30 | 61 | ▲ 103,3% |
| Tháng 8 | 42 | – | – |
| Tháng 9 | 38 | – | – |
| Tháng 10 | 32 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 54 | – | – |
| Tháng 12 | 48 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 310 | 316 | ▲ 1,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 79,6% | 64,7% | ▼ 18,7% |
| Tháng 2 | 90,0% | 84,2% | ▼ 6,4% |
| Tháng 3 | 90,0% | 83,3% | ▼ 7,4% |
| Tháng 4 | 79,0% | 80,0% | ▲ 1,3% |
| Tháng 5 | 67,7% | 82,9% | ▲ 22,4% |
| Tháng 6 | 67,7% | 74,1% | ▲ 9,6% |
| Tháng 7 | 46,7% | 85,3% | ▲ 82,7% |
| Tháng 8 | 69,1% | – | – |
| Tháng 9 | 76,3% | – | – |
| Tháng 10 | 93,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 87,0% | – | – |
| Tháng 12 | 66,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 74,4% | 79,2% | ▲ 6,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 6 | ▲ 200,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 7 | ▲ 133,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,9% 929
- Bị huỷ 1,1% 10
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| TPA CLT Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 819 | 16,5 phút | 75,0% | 452 |
| CLT TPA Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Tampa | 819 | 11,9 phút | 80,7% | 347 |
| PHL CMH Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế John Glenn Columbus | 652 | 13,3 phút | 85,5% | 69 |
| CMH PHL Sân bay quốc tế John Glenn Columbus – Sân bay quốc tế Philadelphia | 652 | 14,4 phút | 76,8% | 69 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 39 | 39 | 82,1% | 0 |
| tháng 11/2024 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 29 | 29 | 86,2% | 0 |
| tháng 1/2025 | 56 | 54 | 79,6% | 2 |
| tháng 2/2025 | 40 | 40 | 90,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 30 | 90,0% | 1 |
| tháng 4/2025 | 57 | 57 | 79,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 62 | 62 | 67,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 34 | 34 | 67,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 30 | 30 | 46,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 42 | 42 | 69,1% | 0 |
| tháng 9/2025 | 38 | 38 | 76,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 32 | 32 | 93,8% | 0 |
| tháng 11/2025 | 54 | 54 | 87,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 48 | 48 | 66,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 57 | 51 | 64,7% | 6 |
| tháng 2/2026 | 38 | 38 | 84,2% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 30 | 83,3% | 1 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 41 | 41 | 82,9% | 0 |
| tháng 6/2026 | 58 | 58 | 74,1% | 0 |
| tháng 7/2026 | 61 | 61 | 85,3% | 0 |