AA2830
AA2830 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 11 đường bay, nhiều nhất là Charlotte – San Juan. Trong 754 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 67,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ67,8%trên 754 chuyến
- Chậm trung bình24,0 phút
- Tháng 7/202630▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,6%
- Các chặng mang số hiệu này11
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 58 | 31 | ▼ 46,6% |
| Tháng 2 | 54 | 28 | ▼ 48,1% |
| Tháng 3 | 60 | 31 | ▼ 48,3% |
| Tháng 4 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 5 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 17 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 293 | 211 | ▼ 28,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 87,5% | 46,4% | ▼ 46,9% |
| Tháng 2 | 76,9% | 74,1% | ▼ 3,7% |
| Tháng 3 | 94,8% | 71,0% | ▼ 25,2% |
| Tháng 4 | 63,3% | 60,0% | ▼ 5,3% |
| Tháng 5 | 67,7% | 64,5% | ▼ 4,8% |
| Tháng 6 | 37,9% | 36,7% | ▼ 3,3% |
| Tháng 7 | 40,0% | 33,3% | ▼ 16,7% |
| Tháng 8 | 51,6% | – | – |
| Tháng 9 | 94,1% | – | – |
| Tháng 10 | 74,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 89,3% | – | – |
| Tháng 12 | 66,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 66,9% | 55,1% | ▼ 17,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 3 | ▲ 50,0% |
| Tháng 2 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 3 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 7 | 4 | ▼ 42,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,4% 742
- Bị huỷ 1,6% 12
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CLT SJU Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Luis Muñoz Marín | 2.376 | 33,2 phút | 50,6% | 270 |
| GRR PHX Sân bay quốc tế Gerald R. Ford – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 2.529 | 41,0 phút | 68,7% | 155 |
| CLT GRR Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Gerald R. Ford | 939 | 2,5 phút | 87,6% | 101 |
| GRR CLT Sân bay quốc tế Gerald R. Ford – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 939 | 5,0 phút | 83,9% | 95 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 14 | 14 | 71,4% | 0 |
| tháng 11/2024 | 50 | 50 | 72,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 48 | 48 | 75,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 58 | 56 | 87,5% | 2 |
| tháng 2/2025 | 54 | 52 | 76,9% | 2 |
| tháng 3/2025 | 60 | 58 | 94,8% | 2 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 63,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 29 | 37,9% | 1 |
| tháng 7/2025 | 30 | 30 | 40,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 51,6% | 0 |
| tháng 9/2025 | 17 | 17 | 94,1% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 11/2025 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 30 | 66,7% | 1 |
| tháng 1/2026 | 31 | 28 | 46,4% | 3 |
| tháng 2/2026 | 28 | 27 | 74,1% | 1 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 60,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 64,5% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 36,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 30 | 30 | 33,3% | 0 |