AA2749
AA2749 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 3 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Atlanta. Trong 559 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 58,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ58,8%trên 559 chuyến
- Chậm trung bình28,5 phút
- Tháng 7/202628▼ 3,4%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ5,0%
- Các chặng mang số hiệu này3
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 13 | 30 | ▲ 130,8% |
| Tháng 2 | 19 | 26 | ▲ 36,8% |
| Tháng 3 | 31 | 26 | ▼ 16,1% |
| Tháng 4 | 30 | 26 | ▼ 13,3% |
| Tháng 5 | 30 | 28 | ▼ 6,7% |
| Tháng 6 | 29 | 30 | ▲ 3,4% |
| Tháng 7 | 29 | 28 | ▼ 3,4% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 18 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 13 | – | – |
| Tháng 12 | 16 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 181 | 194 | ▲ 7,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 90,9% | 86,2% | ▼ 5,2% |
| Tháng 2 | 72,2% | 80,8% | ▲ 11,8% |
| Tháng 3 | 75,9% | 50,0% | ▼ 34,1% |
| Tháng 4 | 60,7% | 57,7% | ▼ 5,0% |
| Tháng 5 | 53,6% | 56,0% | ▲ 4,5% |
| Tháng 6 | 39,3% | 44,4% | ▲ 13,1% |
| Tháng 7 | 42,9% | 18,5% | ▼ 56,8% |
| Tháng 8 | 51,7% | – | – |
| Tháng 9 | 82,8% | – | – |
| Tháng 10 | 72,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 61,5% | – | – |
| Tháng 12 | 31,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 62,2% | 56,2% | ▼ 9,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 4 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 2 | 3 | ▲ 50,0% |
| Tháng 6 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 7 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 11 | 10 | ▼ 9,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,0% 531
- Bị huỷ 5,0% 28
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
2| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW ATL Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 1.175 | 29,6 phút | 56,7% | 521 |
| TPA LGA Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay LaGuardia | 1.628 | 12,8 phút | 88,9% | 37 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 79,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 28 | 26 | 61,5% | 2 |
| tháng 12/2024 | 29 | 27 | 44,4% | 2 |
| tháng 1/2025 | 13 | 11 | 90,9% | 2 |
| tháng 2/2025 | 19 | 18 | 72,2% | 1 |
| tháng 3/2025 | 31 | 29 | 75,9% | 2 |
| tháng 4/2025 | 30 | 28 | 60,7% | 2 |
| tháng 5/2025 | 30 | 28 | 53,6% | 2 |
| tháng 6/2025 | 29 | 28 | 39,3% | 1 |
| tháng 7/2025 | 29 | 28 | 42,9% | 1 |
| tháng 8/2025 | 31 | 29 | 51,7% | 2 |
| tháng 9/2025 | 30 | 29 | 82,8% | 1 |
| tháng 10/2025 | 18 | 18 | 72,2% | 0 |
| tháng 11/2025 | 13 | 13 | 61,5% | 0 |
| tháng 12/2025 | 16 | 16 | 31,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 30 | 29 | 86,2% | 1 |
| tháng 2/2026 | 26 | 26 | 80,8% | 0 |
| tháng 3/2026 | 26 | 24 | 50,0% | 2 |
| tháng 4/2026 | 26 | 26 | 57,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 28 | 25 | 56,0% | 3 |
| tháng 6/2026 | 30 | 27 | 44,4% | 3 |
| tháng 7/2026 | 28 | 27 | 18,5% | 1 |