AA2493
AA2493 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 13 đường bay, nhiều nhất là Wilmington – Charlotte. Trong 703 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 88,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ88,3%trên 703 chuyến
- Chậm trung bình9,9 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,3%
- Các chặng mang số hiệu này13
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 47 | 8 | ▼ 83,0% |
| Tháng 2 | 42 | 5 | ▼ 88,1% |
| Tháng 3 | 56 | 9 | ▼ 83,9% |
| Tháng 4 | 30 | 25 | ▼ 16,7% |
| Tháng 5 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 29 | – | – |
| Tháng 9 | 42 | – | – |
| Tháng 10 | 32 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 31 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 267 | 139 | ▼ 47,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 83,7% | 37,5% | ▼ 55,2% |
| Tháng 2 | 92,9% | 80,0% | ▼ 13,8% |
| Tháng 3 | 92,9% | 77,8% | ▼ 16,2% |
| Tháng 4 | 96,7% | 92,0% | ▼ 4,8% |
| Tháng 5 | 93,6% | 93,6% | 0,0% |
| Tháng 6 | 89,3% | 90,0% | ▲ 0,8% |
| Tháng 7 | 90,0% | 80,0% | ▼ 11,1% |
| Tháng 8 | 96,6% | – | – |
| Tháng 9 | 97,6% | – | – |
| Tháng 10 | 96,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 48,4% | – | – |
| Tháng 12 | 77,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 91,3% | 78,7% | ▼ 13,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 7 | 1 | ▼ 85,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,7% 694
- Bị huỷ 1,3% 9
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ILM CLT Sân bay quốc tế Wilmington – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 297 | 1,9 phút | 92,4% | 293 |
| STL CLT Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 924 | 23,4 phút | 87,3% | 128 |
| CLT STL Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 924 | -0,1 phút | 94,1% | 103 |
| DCA BOS Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Logan | 641 | 39,0 phút | 56,0% | 50 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 39 | 38 | 94,7% | 1 |
| tháng 11/2024 | 37 | 37 | 97,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 56 | 56 | 85,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 47 | 43 | 83,7% | 4 |
| tháng 2/2025 | 42 | 42 | 92,9% | 0 |
| tháng 3/2025 | 56 | 56 | 92,9% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 28 | 89,3% | 2 |
| tháng 7/2025 | 31 | 30 | 90,0% | 1 |
| tháng 8/2025 | 29 | 29 | 96,6% | 0 |
| tháng 9/2025 | 42 | 42 | 97,6% | 0 |
| tháng 10/2025 | 32 | 32 | 96,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 31 | 31 | 48,4% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 1/2026 | 8 | 8 | 37,5% | 0 |
| tháng 2/2026 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 9 | 9 | 77,8% | 0 |
| tháng 4/2026 | 25 | 25 | 92,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 30 | 80,0% | 1 |