AA2410
AA2410 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 6 đường bay, nhiều nhất là Charlotte – San Francisco. Trong 808 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 70,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ70,7%trên 808 chuyến
- Chậm trung bình16,4 phút
- Tháng 7/202615▼ 75,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,5%
- Các chặng mang số hiệu này6
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 30 | 28 | ▼ 6,7% |
| Tháng 2 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 3 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 4 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 5 | 30 | 42 | ▲ 40,0% |
| Tháng 6 | 56 | 60 | ▲ 7,1% |
| Tháng 7 | 62 | 15 | ▼ 75,8% |
| Tháng 8 | 56 | – | – |
| Tháng 9 | 32 | – | – |
| Tháng 10 | 55 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 30 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 267 | 234 | ▼ 12,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 75,9% | 72,0% | ▼ 5,1% |
| Tháng 2 | 71,4% | 89,3% | ▲ 25,0% |
| Tháng 3 | 74,2% | 64,5% | ▼ 13,0% |
| Tháng 4 | 63,3% | 63,3% | 0,0% |
| Tháng 5 | 60,0% | 64,3% | ▲ 7,2% |
| Tháng 6 | 57,7% | 70,0% | ▲ 21,3% |
| Tháng 7 | 58,3% | 57,1% | ▼ 2,0% |
| Tháng 8 | 67,3% | – | – |
| Tháng 9 | 81,3% | – | – |
| Tháng 10 | 90,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 71,4% | – | – |
| Tháng 12 | 66,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 65,8% | 68,7% | ▲ 4,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 4 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 7 | 4 | ▼ 42,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,5% 796
- Bị huỷ 1,5% 12
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 29/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CLT SFO Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế San Francisco | 3.687 | 18,3 phút | 66,8% | 525 |
| SFO CLT Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 3.687 | 4,7 phút | 82,5% | 164 |
| CLT RIC Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Richmond | 413 | 17,4 phút | 71,1% | 45 |
| RIC CLT Sân bay quốc tế Richmond – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 413 | 38,6 phút | 63,6% | 44 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 89,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 52 | 52 | 80,8% | 0 |
| tháng 12/2024 | 35 | 35 | 71,4% | 0 |
| tháng 1/2025 | 30 | 29 | 75,9% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 71,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 63,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 30 | 30 | 60,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 56 | 52 | 57,7% | 4 |
| tháng 7/2025 | 62 | 60 | 58,3% | 2 |
| tháng 8/2025 | 56 | 55 | 67,3% | 1 |
| tháng 9/2025 | 32 | 32 | 81,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 55 | 55 | 90,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 28 | 28 | 71,4% | 0 |
| tháng 12/2025 | 30 | 30 | 66,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 28 | 25 | 72,0% | 3 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 64,5% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 63,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 42 | 42 | 64,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 60 | 60 | 70,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 15 | 14 | 57,1% | 1 |