AA2046
AA2046 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 10 đường bay, nhiều nhất là San Jose – Dallas-Fort Worth. Trong 1.118 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 77,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ77,2%trên 1.118 chuyến
- Chậm trung bình17,1 phút
- Tháng 7/202660▼ 3,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,2%
- Các chặng mang số hiệu này10
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 62 | 58 | ▼ 6,5% |
| Tháng 2 | 56 | 37 | ▼ 33,9% |
| Tháng 3 | 62 | 41 | ▼ 33,9% |
| Tháng 4 | 60 | 58 | ▼ 3,3% |
| Tháng 5 | 35 | 60 | ▲ 71,4% |
| Tháng 6 | 56 | 60 | ▲ 7,1% |
| Tháng 7 | 62 | 60 | ▼ 3,2% |
| Tháng 8 | 35 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 56 | – | – |
| Tháng 12 | 62 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 393 | 374 | ▼ 4,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 82,8% | 82,0% | ▼ 0,9% |
| Tháng 2 | 85,7% | 73,0% | ▼ 14,9% |
| Tháng 3 | 78,7% | 65,9% | ▼ 16,3% |
| Tháng 4 | 72,9% | 84,5% | ▲ 15,9% |
| Tháng 5 | 66,7% | 88,1% | ▲ 32,2% |
| Tháng 6 | 73,2% | 71,2% | ▼ 2,8% |
| Tháng 7 | 66,7% | 64,4% | ▼ 3,4% |
| Tháng 8 | 73,5% | – | – |
| Tháng 9 | 93,3% | – | – |
| Tháng 10 | 64,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 73,2% | – | – |
| Tháng 12 | 79,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 75,2% | 75,6% | ▲ 0,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 8 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 10 | 11 | ▲ 10,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,9% 1.094
- Bị huỷ 2,1% 24
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SJC DFW Sân bay quốc tế San Jose – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 2.310 | 21,0 phút | 76,6% | 448 |
| DFW SJC Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế San Jose | 2.310 | 12,9 phút | 80,0% | 373 |
| CLT MCI Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Kansas City | 1.299 | 17,0 phút | 71,8% | 71 |
| MCI CLT Sân bay quốc tế Kansas City – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 1.299 | 27,3 phút | 68,7% | 69 |
| DTW DFW Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.587 | -1,4 phút | 90,7% | 44 |
| DFW DTW Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Detroit | 1.587 | 1,5 phút | 90,9% | 44 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 40 | 40 | 92,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 52 | 51 | 84,3% | 1 |
| tháng 12/2024 | 45 | 44 | 79,6% | 1 |
| tháng 1/2025 | 62 | 58 | 82,8% | 4 |
| tháng 2/2025 | 56 | 56 | 85,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 62 | 61 | 78,7% | 1 |
| tháng 4/2025 | 60 | 59 | 72,9% | 1 |
| tháng 5/2025 | 35 | 33 | 66,7% | 2 |
| tháng 6/2025 | 56 | 56 | 73,2% | 0 |
| tháng 7/2025 | 62 | 60 | 66,7% | 2 |
| tháng 8/2025 | 35 | 34 | 73,5% | 1 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 64,5% | 0 |
| tháng 11/2025 | 56 | 56 | 73,2% | 0 |
| tháng 12/2025 | 62 | 62 | 79,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 58 | 50 | 82,0% | 8 |
| tháng 2/2026 | 37 | 37 | 73,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 41 | 41 | 65,9% | 0 |
| tháng 4/2026 | 58 | 58 | 84,5% | 0 |
| tháng 5/2026 | 60 | 59 | 88,1% | 1 |
| tháng 6/2026 | 60 | 59 | 71,2% | 1 |
| tháng 7/2026 | 60 | 59 | 64,4% | 1 |