Yuma International Airport / Marine Corps Air Station Yuma (YUM)

YUM / KNYL

Chính thức · tháng 5/2026

12.584

Yuma International Airport / Marine Corps Air Station Yuma đón 12.584 lượt khách trong tháng 5/2026, giảm 16,7% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (357 kỳ).

So với 2019 -28,1% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 12.584 −16,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 13.441 −12,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 14.838 −12,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 13.213 −10,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 14.007 −2,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 14.359 −5,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 13.871 −11,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 13.438 −4,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 11.820 −1,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 10.865 −3,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 12.427 +10,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 11.831 −2,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 15.114 +3,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 15.297 +5,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 16.992 +11,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 14.797 +6,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 14.294 +21,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 15.122 +14,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 15.584 +9,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 13.997 −0,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 11.954 −9,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 11.256 −11,5% US BTS T-100
tháng 7/2024 11.256 −21,1% US BTS T-100
tháng 6/2024 12.145 −22,5% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 4/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất07:00–08:001,6phút · 340 lượt ghi nhận · 337 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất16,3phút07:00 ↔ 13:00
Lượt bay ghi nhận3.242Yuma International Airport / Marine Corps Air Station Yuma

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 91 lượt ghi nhận · 91 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 92,8% · 766 lượt ghi nhận · 760 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 93,5% · 340 lượt ghi nhận · 337 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 87 lượt ghi nhận · 86 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 85,5% · 248 lượt ghi nhận · 241 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 86,2% · 385 lượt ghi nhận · 384 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 81,7% · 263 lượt ghi nhận · 262 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 82,2% · 208 lượt ghi nhận · 208 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 53 lượt ghi nhận · 52 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 144 lượt ghi nhận · 144 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 39 lượt ghi nhận · 38 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 80,7% · 253 lượt ghi nhận · 249 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 85,9% · 283 lượt ghi nhận · 283 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 73 lượt ghi nhận · 72 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 lượt ghi nhận · 4 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 lượt ghi nhận · 4 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 91 lượt ghi nhận · 91 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 7,7 phút · 766 lượt ghi nhận · 760 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 1,6 phút · 340 lượt ghi nhận · 337 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 87 lượt ghi nhận · 86 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 13,5 phút · 248 lượt ghi nhận · 241 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 8,2 phút · 385 lượt ghi nhận · 384 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 15,3 phút · 263 lượt ghi nhận · 262 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 17,9 phút · 208 lượt ghi nhận · 208 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 53 lượt ghi nhận · 52 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 144 lượt ghi nhận · 144 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 39 lượt ghi nhận · 38 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 10,0 phút · 253 lượt ghi nhận · 249 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 9,4 phút · 283 lượt ghi nhận · 283 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 73 lượt ghi nhận · 72 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 lượt ghi nhận · 4 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 lượt ghi nhận · 4 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 91 · 91 lượt ghi nhận · 91 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 766 · 766 lượt ghi nhận · 760 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 340 · 340 lượt ghi nhận · 337 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 87 · 87 lượt ghi nhận · 86 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 248 · 248 lượt ghi nhận · 241 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 385 · 385 lượt ghi nhận · 384 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 263 · 263 lượt ghi nhận · 262 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 208 · 208 lượt ghi nhận · 208 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 53 · 53 lượt ghi nhận · 52 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 144 · 144 lượt ghi nhận · 144 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 39 · 39 lượt ghi nhận · 38 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 253 · 253 lượt ghi nhận · 249 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 283 · 283 lượt ghi nhận · 283 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 73 · 73 lượt ghi nhận · 72 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 4 · 4 lượt ghi nhận · 4 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 4 · 4 lượt ghi nhận · 4 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 1 · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được9191
06:0092,8%7,7 phút760766
07:0093,5%1,6 phút337340
08:00Chưa đủ 200 chuyến đo được8687
09:00Chưa có quan sát
10:0085,5%13,5 phút241248
11:0086,2%8,2 phút384385
12:0081,7%15,3 phút262263
13:0082,2%17,9 phút208208
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được5253
15:00Chưa đủ 200 chuyến đo được144144
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được3839
17:0080,7%10,0 phút249253
18:0085,9%9,4 phút283283
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được7273
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được44
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được44
22:00Chưa có quan sát
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được11

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 86,9% · 480 lượt ghi nhận · 479 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 86,5% · 432 lượt ghi nhận · 428 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 90,0% · 453 lượt ghi nhận · 451 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 87,6% · 472 lượt ghi nhận · 467 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 86,1% · 473 lượt ghi nhận · 468 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 86,1% · 445 lượt ghi nhận · 439 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 87,4% · 487 lượt ghi nhận · 484 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 10,4 phút · 480 lượt ghi nhận · 479 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 6,7 phút · 432 lượt ghi nhận · 428 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 7,2 phút · 453 lượt ghi nhận · 451 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 8,6 phút · 472 lượt ghi nhận · 467 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 15,7 phút · 473 lượt ghi nhận · 468 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 13,7 phút · 445 lượt ghi nhận · 439 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 6,3 phút · 487 lượt ghi nhận · 484 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 480 · 480 lượt ghi nhận · 479 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 432 · 432 lượt ghi nhận · 428 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 453 · 453 lượt ghi nhận · 451 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 472 · 472 lượt ghi nhận · 467 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 473 · 473 lượt ghi nhận · 468 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 445 · 445 lượt ghi nhận · 439 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 487 · 487 lượt ghi nhận · 484 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai86,9%10,4 phút479480
Thứ Ba86,5%6,7 phút428432
Thứ Tư90,0%7,2 phút451453
Thứ Năm87,6%8,6 phút467472
Thứ Sáu86,1%15,7 phút468473
Thứ Bảy86,1%13,7 phút439445
Chủ Nhật87,4%6,3 phút484487

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 91,9% · 323 lượt ghi nhận · 321 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 84,0% · 288 lượt ghi nhận · 287 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 83,6% · 338 lượt ghi nhận · 336 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 87,9% · 299 lượt ghi nhận · 297 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 88,0% · 268 lượt ghi nhận · 267 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 83,3% · 240 lượt ghi nhận · 239 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 123 lượt ghi nhận · 121 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 106 lượt ghi nhận · 106 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 88,4% · 286 lượt ghi nhận · 284 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 88,5% · 314 lượt ghi nhận · 314 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 87,8% · 349 lượt ghi nhận · 336 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 85,4% · 308 lượt ghi nhận · 308 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 3,0 phút · 323 lượt ghi nhận · 321 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 8,4 phút · 288 lượt ghi nhận · 287 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 17,1 phút · 338 lượt ghi nhận · 336 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 13,3 phút · 299 lượt ghi nhận · 297 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 9,5 phút · 268 lượt ghi nhận · 267 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 14,1 phút · 240 lượt ghi nhận · 239 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 123 lượt ghi nhận · 121 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 106 lượt ghi nhận · 106 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 10,7 phút · 286 lượt ghi nhận · 284 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 6,5 phút · 314 lượt ghi nhận · 314 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 12,9 phút · 349 lượt ghi nhận · 336 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 5,8 phút · 308 lượt ghi nhận · 308 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 323 · 323 lượt ghi nhận · 321 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 288 · 288 lượt ghi nhận · 287 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 338 · 338 lượt ghi nhận · 336 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 299 · 299 lượt ghi nhận · 297 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 268 · 268 lượt ghi nhận · 267 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 240 · 240 lượt ghi nhận · 239 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 123 · 123 lượt ghi nhận · 121 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 106 · 106 lượt ghi nhận · 106 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 286 · 286 lượt ghi nhận · 284 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 314 · 314 lượt ghi nhận · 314 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 349 · 349 lượt ghi nhận · 336 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 308 · 308 lượt ghi nhận · 308 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th191,9%3,0 phút321323
th284,0%8,4 phút287288
th383,6%17,1 phút336338
th487,9%13,3 phút297299
th588,0%9,5 phút267268
th683,3%14,1 phút239240
th7Chưa đủ 200 chuyến đo được121123
th8Chưa đủ 200 chuyến đo được106106
th988,4%10,7 phút284286
th1088,5%6,5 phút314314
th1187,8%12,9 phút336349
th1285,4%5,8 phút308308

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 86,5% 2.805
  • Trễ trên 15 phút 12,7% 411
  • Bị huỷ 0,8% 26
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.