Vijayawada (VGA)
Sân bay Vijayawada phục vụ 117.204 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 1,5% so với cùng kỳ năm trước, theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI).
- Chuyến bay (đi + đến) 1.470 ▲ 1,0% so với tháng 8/2025
- Lượt khách 117.204 ▼ 1,5% so với tháng 8/2025
- Tấn hàng hoá 147 ▲ 58,5% so với tháng 8/2025
Chính thức · tháng 8/2026 theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI) Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1.620 | 1.250 | ▼ 22,8% |
| Tháng 2 | 1.510 | 1.227 | ▼ 18,7% |
| Tháng 3 | 1.775 | 1.396 | ▼ 21,4% |
| Tháng 4 | 1.461 | 1.462 | ▲ 0,1% |
| Tháng 5 | 1.483 | 1.586 | ▲ 6,9% |
| Tháng 6 | 1.484 | 1.502 | ▲ 1,2% |
| Tháng 7 | 1.425 | 1.453 | ▲ 2,0% |
| Tháng 8 | 1.456 | 1.470 | ▲ 1,0% |
| Tháng 9 | 1.474 | – | – |
| Tháng 10 | 1.552 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1.501 | – | – |
| Tháng 12 | 1.403 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 12.214 | 11.346 | ▼ 7,1% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 131.061 | 135.389 | ▲ 3,3% |
| Tháng 2 | 127.552 | 115.025 | ▼ 9,8% |
| Tháng 3 | 130.775 | 113.807 | ▼ 13,0% |
| Tháng 4 | 112.011 | 109.585 | ▼ 2,2% |
| Tháng 5 | 113.562 | 125.059 | ▲ 10,1% |
| Tháng 6 | 115.744 | 115.492 | ▼ 0,2% |
| Tháng 7 | 110.740 | 111.986 | ▲ 1,1% |
| Tháng 8 | 118.965 | 117.204 | ▼ 1,5% |
| Tháng 9 | 111.107 | – | – |
| Tháng 10 | 119.140 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 125.177 | – | – |
| Tháng 12 | 121.291 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 960.410 | 943.547 | ▼ 1,8% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
Nội địa / Quốc tế
tháng 8/2026- Nội địa 96,9% 1.425
- Quốc tế 3,1% 45
Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1.604 | 1.204 | ▼ 24,9% |
| Tháng 2 | 1.493 | 1.187 | ▼ 20,5% |
| Tháng 3 | 1.757 | 1.371 | ▼ 22,0% |
| Tháng 4 | 1.443 | 1.436 | ▼ 0,5% |
| Tháng 5 | 1.465 | 1.560 | ▲ 6,5% |
| Tháng 6 | 1.470 | 1.476 | ▲ 0,4% |
| Tháng 7 | 1.416 | 1.410 | ▼ 0,4% |
| Tháng 8 | 1.438 | 1.425 | ▼ 0,9% |
| Tháng 9 | 1.456 | – | – |
| Tháng 10 | 1.538 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1.469 | – | – |
| Tháng 12 | 1.359 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 12.086 | 11.069 | ▼ 8,4% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 16 | 46 | ▲ 187,5% |
| Tháng 2 | 17 | 40 | ▲ 135,3% |
| Tháng 3 | 18 | 25 | ▲ 38,9% |
| Tháng 4 | 18 | 26 | ▲ 44,4% |
| Tháng 5 | 18 | 26 | ▲ 44,4% |
| Tháng 6 | 14 | 26 | ▲ 85,7% |
| Tháng 7 | 9 | 43 | ▲ 377,8% |
| Tháng 8 | 18 | 45 | ▲ 150,0% |
| Tháng 9 | 18 | – | – |
| Tháng 10 | 14 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 32 | – | – |
| Tháng 12 | 44 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 128 | 277 | ▲ 116,4% |
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 128.744 | 128.409 | ▼ 0,3% |
| Tháng 2 | 125.066 | 110.325 | ▼ 11,8% |
| Tháng 3 | 128.428 | 111.067 | ▼ 13,5% |
| Tháng 4 | 109.507 | 106.451 | ▼ 2,8% |
| Tháng 5 | 110.766 | 121.456 | ▲ 9,7% |
| Tháng 6 | 113.550 | 111.927 | ▼ 1,4% |
| Tháng 7 | 109.620 | 107.675 | ▼ 1,8% |
| Tháng 8 | 116.524 | 112.090 | ▼ 3,8% |
| Tháng 9 | 108.523 | – | – |
| Tháng 10 | 116.985 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 120.821 | – | – |
| Tháng 12 | 114.911 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 942.205 | 909.400 | ▼ 3,5% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2.317 | 6.980 | ▲ 201,3% |
| Tháng 2 | 2.486 | 4.700 | ▲ 89,1% |
| Tháng 3 | 2.347 | 2.740 | ▲ 16,7% |
| Tháng 4 | 2.504 | 3.134 | ▲ 25,2% |
| Tháng 5 | 2.796 | 3.603 | ▲ 28,9% |
| Tháng 6 | 2.194 | 3.565 | ▲ 62,5% |
| Tháng 7 | 1.120 | 4.311 | ▲ 284,9% |
| Tháng 8 | 2.441 | 5.114 | ▲ 109,5% |
| Tháng 9 | 2.584 | – | – |
| Tháng 10 | 2.155 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4.356 | – | – |
| Tháng 12 | 6.380 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 18.205 | 34.147 | ▲ 87,6% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 1.324 | 1.268 | 1.317 | 1.428 | 1.406 | 1.434 | 1.553 | 1.492 | 1.514 | 1.587 | 1.585 | 1.654 |
| 2025 | 1.620 | 1.510 | 1.775 | 1.461 | 1.483 | 1.484 | 1.425 | 1.456 | 1.474 | 1.552 | 1.501 | 1.403 |
| 2026 | 1.250 | 1.227 | 1.396 | 1.462 | 1.586 | 1.502 | 1.453 | 1.470 |
Tỷ trọng quốc tế 3% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 10 năm từ năm 2016