ICAO VOBZ

Vijayawada (VGA)

Sân bay Vijayawada phục vụ 117.204 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 1,5% so với cùng kỳ năm trước, theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI).

Chính thức · tháng 8/2026 theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI) Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 11.6201.250▼ 22,8%
Tháng 21.5101.227▼ 18,7%
Tháng 31.7751.396▼ 21,4%
Tháng 41.4611.462▲ 0,1%
Tháng 51.4831.586▲ 6,9%
Tháng 61.4841.502▲ 1,2%
Tháng 71.4251.453▲ 2,0%
Tháng 81.4561.470▲ 1,0%
Tháng 91.474––
Tháng 101.552–đang tích luỹ
Tháng 111.501––
Tháng 121.403––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)12.21411.346▼ 7,1%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1131.061135.389▲ 3,3%
Tháng 2127.552115.025▼ 9,8%
Tháng 3130.775113.807▼ 13,0%
Tháng 4112.011109.585▼ 2,2%
Tháng 5113.562125.059▲ 10,1%
Tháng 6115.744115.492▼ 0,2%
Tháng 7110.740111.986▲ 1,1%
Tháng 8118.965117.204▼ 1,5%
Tháng 9111.107––
Tháng 10119.140–đang tích luỹ
Tháng 11125.177––
Tháng 12121.291––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)960.410943.547▼ 1,8%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 1112112▼ 0,2%
Tháng 2123126▲ 2,3%
Tháng 3291162▼ 44,4%
Tháng 4116151▲ 30,3%
Tháng 598103▲ 4,5%
Tháng 684105▲ 25,9%
Tháng 792141▲ 54,1%
Tháng 893147▲ 58,5%
Tháng 9111––
Tháng 1099–đang tích luỹ
Tháng 1186––
Tháng 1286––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)1.0091.047▲ 3,8%

Nội địa / Quốc tế

tháng 8/2026
  • Nội địa 96,9% 1.425
  • Quốc tế 3,1% 45

Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 11.6041.204▼ 24,9%
Tháng 21.4931.187▼ 20,5%
Tháng 31.7571.371▼ 22,0%
Tháng 41.4431.436▼ 0,5%
Tháng 51.4651.560▲ 6,5%
Tháng 61.4701.476▲ 0,4%
Tháng 71.4161.410▼ 0,4%
Tháng 81.4381.425▼ 0,9%
Tháng 91.456––
Tháng 101.538–đang tích luỹ
Tháng 111.469––
Tháng 121.359––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)12.08611.069▼ 8,4%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 11646▲ 187,5%
Tháng 21740▲ 135,3%
Tháng 31825▲ 38,9%
Tháng 41826▲ 44,4%
Tháng 51826▲ 44,4%
Tháng 61426▲ 85,7%
Tháng 7943▲ 377,8%
Tháng 81845▲ 150,0%
Tháng 918––
Tháng 1014–đang tích luỹ
Tháng 1132––
Tháng 1244––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)128277▲ 116,4%

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1128.744128.409▼ 0,3%
Tháng 2125.066110.325▼ 11,8%
Tháng 3128.428111.067▼ 13,5%
Tháng 4109.507106.451▼ 2,8%
Tháng 5110.766121.456▲ 9,7%
Tháng 6113.550111.927▼ 1,4%
Tháng 7109.620107.675▼ 1,8%
Tháng 8116.524112.090▼ 3,8%
Tháng 9108.523––
Tháng 10116.985–đang tích luỹ
Tháng 11120.821––
Tháng 12114.911––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)942.205909.400▼ 3,5%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 12.3176.980▲ 201,3%
Tháng 22.4864.700▲ 89,1%
Tháng 32.3472.740▲ 16,7%
Tháng 42.5043.134▲ 25,2%
Tháng 52.7963.603▲ 28,9%
Tháng 62.1943.565▲ 62,5%
Tháng 71.1204.311▲ 284,9%
Tháng 82.4415.114▲ 109,5%
Tháng 92.584––
Tháng 102.155–đang tích luỹ
Tháng 114.356––
Tháng 126.380––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)18.20534.147▲ 87,6%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 1.324 1.268 1.317 1.428 1.406 1.434 1.553 1.492 1.514 1.587 1.585 1.654
2025 1.620 1.510 1.775 1.461 1.483 1.484 1.425 1.456 1.474 1.552 1.501 1.403
2026 1.250 1.227 1.396 1.462 1.586 1.502 1.453 1.470
Tỷ trọng quốc tế 3% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 10 năm từ năm 2016

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…