Các chuyến bay tại sân bay Touat-Cheikh Sidi Mohamed Belkebir ngày 14/10/2026
Sân bay Touat-Cheikh Sidi Mohamed Belkebir có 16 chuyến bay ngày 14/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 16 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 16 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:25 | AH6391 | Air Algérie | Đến Oran Es-Sénia (Ahmed Ben Bella) International Airport ORN | 00:25 00:15 | — | -10 | Đã cất cánh |
| 01:45 | AH6385 | Air Algérie | Từ Oran Es-Sénia (Ahmed Ben Bella) International Airport ORN | 23:20 | 01:45 01:30 | -15 | Đã hạ cánh |
| 07:30 | AH6478 | Air Algérie | Đến Bordj Badji Mokhtar Airport BMW | 07:30 | — | — | Theo lịch |
| 09:30 | YW8755 | Air Nostrum | Từ Adolfo Suárez Madrid–Barajas Airport MAD | 07:45 | 09:30 09:04 | -26 | Đã hạ cánh |
| 10:30 | YW8756 | Air Nostrum | Đến Adolfo Suárez Madrid–Barajas Airport MAD | 10:30 10:40 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 12:05 | SF2322 | Domestic Airlines | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 10:15 | 12:05 12:37 | +32 | Đã hạ cánh |
| 12:55 | SF2358 | Domestic Airlines | Đến Illizi Takhamalt Airport VVZ | 12:55 13:31 | — | +36 | Đã cất cánh |
| 14:50 | AH6285 | Air Algérie | Từ Aguenar – Hadj Bey Akhamok Airport TMR | 12:40 | 14:50 | — | Theo lịch |
| 15:40 | AH6297 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 15:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:40 | SF2320 | Domestic Airlines | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 13:30 | 15:40 | — | Nguồn không báo |
| 16:20 | AH6479 | Air Algérie | Từ Bordj Badji Mokhtar Airport BMW | 14:30 | 16:20 | — | Theo lịch |
| 17:15 | SF2350 | Domestic Airlines | Từ Abdelhafid Boussouf Bou Chekif Airport TID | 15:20 | 17:15 | — | Nguồn không báo |
| 17:45 | SF2354 | Domestic Airlines | Đến Aguenar – Hadj Bey Akhamok Airport TMR | 17:45 | — | — | Theo lịch |
| 22:45 | SF2359 | Domestic Airlines | Từ Illizi Takhamalt Airport VVZ | 21:05 | 22:45 | — | Theo lịch |
| 23:15 | AH6454 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 21:25 | 23:15 23:29 | +14 | Đã hạ cánh |
| 23:35 | SF2323 | Domestic Airlines | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 23:35 | — | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.