Các chuyến bay tại sân bay Touat-Cheikh Sidi Mohamed Belkebir ngày 14/10/2026

Sân bay Touat-Cheikh Sidi Mohamed Belkebir có 16 chuyến bay ngày 14/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.

Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)

Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.

Không phải công cụ theo dõi trực tiếp

Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.

Hãng bay nhiều nhất trong ngày

  1. Air Algérie 43,8%
  2. Domestic Airlines 43,8%
  3. Air Nostrum 12,5%

Tỷ trọng trong 16 chuyến được liệt kê của ngày này.

Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày

  1. Houari Boumediene Airport 31,3%
  2. Oran Es-Sénia (Ahmed Ben Bella) International Airport 12,5%
  3. Bordj Badji Mokhtar Airport 12,5%
  4. Adolfo Suárez Madrid–Barajas Airport 12,5%
  5. Illizi Takhamalt Airport 12,5%
  6. Aguenar – Hadj Bey Akhamok Airport 12,5%
  7. Abdelhafid Boussouf Bou Chekif Airport 6,3%

Tỷ trọng trong 16 chuyến được liệt kê của ngày này.

16 trong 16
GiờSố hiệuHãng Đến / Từ Giờ điGiờ đến Độ trễTrạng thái
00:25 AH6391 Air Algérie Đến Oran Es-Sénia (Ahmed Ben Bella) International Airport ORN 00:25 00:15 — -10 Đã cất cánh
01:45 AH6385 Air Algérie Từ Oran Es-Sénia (Ahmed Ben Bella) International Airport ORN 23:20 01:45 01:30 -15 Đã hạ cánh
07:30 AH6478 Air Algérie Đến Bordj Badji Mokhtar Airport BMW 07:30 — — Theo lịch
09:30 YW8755 Air Nostrum Từ Adolfo Suárez Madrid–Barajas Airport MAD 07:45 09:30 09:04 -26 Đã hạ cánh
10:30 YW8756 Air Nostrum Đến Adolfo Suárez Madrid–Barajas Airport MAD 10:30 10:40 — +10 Đã cất cánh
12:05 SF2322 Domestic Airlines Từ Houari Boumediene Airport ALG 10:15 12:05 12:37 +32 Đã hạ cánh
12:55 SF2358 Domestic Airlines Đến Illizi Takhamalt Airport VVZ 12:55 13:31 — +36 Đã cất cánh
14:50 AH6285 Air Algérie Từ Aguenar – Hadj Bey Akhamok Airport TMR 12:40 14:50 — Theo lịch
15:40 AH6297 Air Algérie Đến Houari Boumediene Airport ALG 15:40 — — Nguồn không báo
15:40 SF2320 Domestic Airlines Từ Houari Boumediene Airport ALG 13:30 15:40 — Nguồn không báo
16:20 AH6479 Air Algérie Từ Bordj Badji Mokhtar Airport BMW 14:30 16:20 — Theo lịch
17:15 SF2350 Domestic Airlines Từ Abdelhafid Boussouf Bou Chekif Airport TID 15:20 17:15 — Nguồn không báo
17:45 SF2354 Domestic Airlines Đến Aguenar – Hadj Bey Akhamok Airport TMR 17:45 — — Theo lịch
22:45 SF2359 Domestic Airlines Từ Illizi Takhamalt Airport VVZ 21:05 22:45 — Theo lịch
23:15 AH6454 Air Algérie Từ Houari Boumediene Airport ALG 21:25 23:15 23:29 +14 Đã hạ cánh
23:35 SF2323 Domestic Airlines Đến Houari Boumediene Airport ALG 23:35 — — Nguồn không báo

Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…