Các chuyến bay tại sân bay Touat-Cheikh Sidi Mohamed Belkebir ngày 13/10/2026
Sân bay Touat-Cheikh Sidi Mohamed Belkebir có 17 chuyến bay ngày 13/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 17 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:20 | AH6458 | Air Algérie | Đến Bordj Badji Mokhtar Airport BMW | 00:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 02:20 | AH6158 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 00:30 | 02:20 02:20 | 0 | Đã hạ cánh |
| 03:20 | AH6158 | Air Algérie | Đến Tindouf Airport TIN | 03:20 | — | — | Theo lịch |
| 04:45 | AH6152 | Air Algérie | Từ Tindouf Airport TIN | 03:25 | 04:45 | — | Theo lịch |
| 05:45 | AH6152 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 05:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 07:30 | AH6454 | Air Algérie | Đến Bordj Badji Mokhtar Airport BMW | 07:30 | — | — | Theo lịch |
| 12:05 | AH6455 | Air Algérie | Từ Bordj Badji Mokhtar Airport BMW | 10:15 | 12:05 | — | Theo lịch |
| 12:55 | AH6141 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 12:55 12:50 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 13:55 | AH6480 | Air Algérie | Từ Ain Beida Airport OGX | 12:05 | 13:55 13:50 | -5 | Đã hạ cánh |
| 14:45 | AH6481 | Air Algérie | Đến Ain Beida Airport OGX | 14:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:20 | AH6296 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 14:30 | 17:20 18:14 | +54 | Đã hạ cánh |
| 18:10 | AH6284 | Air Algérie | Đến Aguenar – Hadj Bey Akhamok Airport TMR | 18:10 | — | — | Nguồn không báo |
| 19:15 | AH6140 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 16:25 | 19:15 | — | Nguồn không báo |
| 20:05 | AH6384 | Air Algérie | Đến Oran Es-Sénia (Ahmed Ben Bella) International Airport ORN | 20:05 20:15 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 22:00 | AH6386 | Air Algérie | Từ Mohamed Boudiaf International Airport CZL | 20:15 | 22:00 22:14 | +14 | Đã hạ cánh |
| 23:00 | AH6387 | Air Algérie | Đến Mohamed Boudiaf International Airport CZL | 23:00 23:10 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 23:25 | AH6390 | Air Algérie | Từ Oran Es-Sénia (Ahmed Ben Bella) International Airport ORN | 22:00 | 23:25 23:42 | +17 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.