Các chuyến bay tại sân bay Touat-Cheikh Sidi Mohamed Belkebir ngày 2/10/2026
Sân bay Touat-Cheikh Sidi Mohamed Belkebir có 13 chuyến bay ngày 2/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 13 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 13 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:40 | AH6385 | Air Algérie | Đến Oran Es-Sénia (Ahmed Ben Bella) International Airport ORN | 00:40 00:57 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 01:20 | AH6142 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 23:30 | 01:20 01:25 | +5 | Đã hạ cánh |
| 02:20 | AH6143 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 02:20 02:15 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 07:00 | SF2356 | Domestic Airlines | Đến Bordj Badji Mokhtar Airport BMW | 07:00 07:00 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 07:25 | AH6454 | Air Algérie | Đến Bordj Badji Mokhtar Airport BMW | 07:25 | — | — | Theo lịch |
| 10:20 | AH6464 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 08:30 | 10:20 10:30 | +10 | Đã hạ cánh |
| 11:00 | SF2357 | Domestic Airlines | Từ Bordj Badji Mokhtar Airport BMW | 09:15 | 11:00 | — | Nguồn không báo |
| 11:20 | AH6464 | Air Algérie | Đến In Salah Airport INZ | 11:20 11:37 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 11:30 | SF2351 | Domestic Airlines | Đến Abdelhafid Boussouf Bou Chekif Airport TID | 11:30 11:35 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 12:00 | AH6455 | Air Algérie | Từ Bordj Badji Mokhtar Airport BMW | 10:10 | 12:00 | — | Theo lịch |
| 12:50 | AH6141 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 12:50 12:50 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 22:00 | AH6386 | Air Algérie | Từ Mohamed Boudiaf International Airport CZL | 20:15 | 22:00 22:01 | +1 | Đã hạ cánh |
| 23:00 | AH6387 | Air Algérie | Đến Mohamed Boudiaf International Airport CZL | 23:00 23:10 | — | +10 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.