Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Terrance B. Lettsome ngày 27/9/2026
Sân bay quốc tế Terrance B. Lettsome có 19 chuyến bay ngày 27/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 19 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 19 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09:45 | 9K4461 | Cape Air | Đến Luis Munoz Marin International Airport SJU | 09:45 09:47 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 10:52 | 9K4801 | Cape Air | Đến Luis Munoz Marin International Airport SJU | 10:52 10:48 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 11:35 | JY410 | Interisland Airways Limited | Đến Las Américas International Airport SDQ | 11:35 11:46 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 11:35 | JY510 | Interisland Airways Limited | Đến Luis Munoz Marin International Airport SJU | 11:35 11:40 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 11:50 | WM2835 | Windward Islands Airways International | Từ Princess Juliana International Airport SXM | 11:00 | 11:50 11:11 | -39 | Đã hạ cánh |
| 12:05 | WM2835 | Windward Islands Airways International | Đến V. C. Bird International Airport ANU | 12:05 11:43 | — | -22 | Đã cất cánh |
| 12:28 | 9K4471 | Cape Air | Từ Luis Munoz Marin International Airport SJU | 11:32 | 12:28 12:17 | -11 | Đã hạ cánh |
| 12:56 | 9K4451 | Cape Air | Đến Luis Munoz Marin International Airport SJU | 12:56 12:57 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 13:52 | MQ4237 | Envoy Air | Từ Miami International Airport MIA | 10:51 | 13:52 13:53 | +1 | Đã hạ cánh |
| 14:05 | JY556 | Interisland Airways Limited | Từ Princess Juliana International Airport SXM | 13:25 | 14:05 14:03 | -2 | Đã hạ cánh |
| 14:32 | MQ3989 | Envoy Air | Đến Miami International Airport MIA | 14:32 14:40 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 14:50 | JY557 | Interisland Airways Limited | Đến Grantley Adams International Airport BGI | 14:50 14:48 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 15:33 | 9K4541 | Cape Air | Đến Luis Munoz Marin International Airport SJU | 15:33 15:29 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 15:35 | JY411 | Interisland Airways Limited | Từ Las Américas International Airport SDQ | 14:05 | 15:35 15:19 | -16 | Đã hạ cánh |
| 18:45 | JY634 | Interisland Airways Limited | Từ V. C. Bird International Airport ANU | 17:45 | 18:45 18:22 | -23 | Đã hạ cánh |
| 19:45 | 9K4591 | Cape Air | Từ Luis Munoz Marin International Airport SJU | 18:49 | 19:45 19:07 | -38 | Đã hạ cánh |
| 20:10 | 5L564 | ALL / N/A | Từ Robert L. Bradshaw International Airport SKB | 19:20 | 20:10 17:44 | -146 | Đã hạ cánh |
| 20:10 | WM2327 | Windward Islands Airways International | Từ Vance W. Amory International Airport NEV | 19:15 | 20:10 19:27 | -43 | Đã hạ cánh |
| 20:40 | 5L564 | ALL / N/A | Đến V. C. Bird International Airport ANU | 20:40 18:13 | — | -147 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.