Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Tabriz ngày 15/10/2026
Sân bay quốc tế Tabriz có 28 chuyến bay ngày 15/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 28 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 28 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:45 | B99700 | ALL / N/A | Đến İstanbul Airport IST | 00:45 01:25 | — | +40 | Đã cất cánh |
| 07:00 | B9946 | ALL / N/A | Từ Mehrabad International Airport THR | 06:00 | 07:00 | — | Nguồn không báo |
| 08:00 | B9972 | ALL / N/A | Đến Kish International Airport KIH | 08:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:10 | PYA2324 | Surinam Airways | Từ Mehrabad International Airport THR | 07:10 | 08:10 | — | Nguồn không báo |
| 08:45 | B9936 | ALL / N/A | Từ Mehrabad International Airport THR | 07:45 | 08:45 | — | Theo lịch |
| 09:00 | PYA2382 | Surinam Airways | Đến Zvartnots International Airport EVN | 09:00 | — | — | Theo lịch |
| 09:45 | B9901 | ALL / N/A | Đến Mashhad International Airport MHD | 09:45 | — | — | Theo lịch |
| 11:00 | JI4817 | ALL / N/A | Đến İstanbul Airport IST | 11:00 11:01 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 11:15 | B99709 | ALL / N/A | Đến İstanbul Airport IST | 11:15 11:25 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 11:40 | PYA2383 | Surinam Airways | Từ Zvartnots International Airport EVN | 11:20 | 11:40 | — | Theo lịch |
| 12:50 | PYA2325 | Surinam Airways | Đến Mehrabad International Airport THR | 12:50 12:56 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 15:30 | B9900 | ALL / N/A | Từ Mashhad International Airport MHD | 13:30 | 15:30 | — | Nguồn không báo |
| 16:00 | I35607 | ATA Airlines | Đến Mehrabad International Airport THR | 16:00 | — | — | Theo lịch |
| 16:10 | B99729 | ALL / N/A | Từ Dubai International Airport DXB | 13:35 | 16:10 | — | Nguồn không báo |
| 16:30 | B9901 | ALL / N/A | Đến Mashhad International Airport MHD | 16:30 | — | — | Theo lịch |
| 17:00 | JI4816 | ALL / N/A | Từ İstanbul Airport IST | 14:00 | 17:00 16:49 | -11 | Đã hạ cánh |
| 17:34 | B99708 | ALL / N/A | Từ İstanbul Airport IST | 14:45 | 17:34 17:57 | +23 | Đã hạ cánh |
| 17:45 | KRU2653 | ALL / N/A | Từ Qasem Soleimani International Airport AWZ | 16:00 | 17:45 | — | Nguồn không báo |
| 18:00 | JI2824 | ALL / N/A | Đến Mehrabad International Airport THR | 18:00 18:49 | — | +49 | Đã cất cánh |
| 18:30 | KRU2652 | ALL / N/A | Đến Qasem Soleimani International Airport AWZ | 18:30 | — | — | Theo lịch |
| 19:00 | I35608 | ATA Airlines | Từ Mehrabad International Airport THR | 18:00 | 19:00 | — | Nguồn không báo |
| 19:45 | B9973 | ALL / N/A | Từ Kish International Airport KIH | 17:30 | 19:45 | — | Theo lịch |
| 20:25 | B9900 | ALL / N/A | Từ Mashhad International Airport MHD | 18:25 | 20:25 | — | Nguồn không báo |
| 20:45 | B9947 | ALL / N/A | Đến Mehrabad International Airport THR | 20:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 21:00 | B9937 | ALL / N/A | Đến Mehrabad International Airport THR | 21:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 22:10 | B9946 | ALL / N/A | Từ Mehrabad International Airport THR | 21:20 | 22:10 | — | Nguồn không báo |
| 23:00 | B9947 | ALL / N/A | Đến Mehrabad International Airport THR | 23:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 23:30 | I35608 | ATA Airlines | Từ Mehrabad International Airport THR | 22:30 | 23:30 23:33 | +3 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.