Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Tabriz ngày 12/10/2026
Sân bay quốc tế Tabriz có 22 chuyến bay ngày 12/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 22 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 22 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:30 | I35607 | ATA Airlines | Đến Mehrabad International Airport THR | 06:30 06:48 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 07:00 | B9946 | ALL / N/A | Từ Mehrabad International Airport THR | 06:05 | 07:00 | — | Nguồn không báo |
| 08:00 | B9972 | ALL / N/A | Đến Kish International Airport KIH | 08:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:40 | B9936 | ALL / N/A | Từ Mehrabad International Airport THR | 07:40 | 08:40 | — | Nguồn không báo |
| 09:30 | B9901 | ALL / N/A | Đến Mashhad International Airport MHD | 09:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 09:30 | I35668 | ATA Airlines | Từ Mehrabad International Airport THR | 08:30 | 09:30 | — | Theo lịch |
| 11:35 | B9978 | ALL / N/A | Từ Mehrabad International Airport THR | 10:35 | 11:35 | — | Nguồn không báo |
| 14:00 | B9900 | ALL / N/A | Từ Mashhad International Airport MHD | 12:00 | 14:00 | — | Nguồn không báo |
| 14:57 | IS7358 | Sepehran Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 12:00 | 14:57 14:45 | -12 | Đã hạ cánh |
| 15:00 | B9901 | ALL / N/A | Đến Mashhad International Airport MHD | 15:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:30 | I35667 | ATA Airlines | Đến Mehrabad International Airport THR | 16:30 16:51 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 17:45 | IS7359 | Sepehran Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 17:45 17:55 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 19:30 | I35608 | ATA Airlines | Từ Mehrabad International Airport THR | 18:30 | 19:30 | — | Theo lịch |
| 19:45 | B9973 | ALL / N/A | Từ Kish International Airport KIH | 17:30 | 19:45 | — | Theo lịch |
| 20:05 | B9900 | ALL / N/A | Từ Mashhad International Airport MHD | 18:05 | 20:05 | — | Nguồn không báo |
| 20:06 | B99708 | ALL / N/A | Từ İstanbul Airport IST | 17:15 | 20:06 20:13 | +7 | Đã hạ cánh |
| 20:45 | B9947 | ALL / N/A | Đến Mehrabad International Airport THR | 20:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 21:00 | B9937 | ALL / N/A | Đến Mehrabad International Airport THR | 21:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 21:30 | B9979 | ALL / N/A | Đến Mehrabad International Airport THR | 21:30 | — | — | Theo lịch |
| 21:55 | B9946 | ALL / N/A | Từ Mehrabad International Airport THR | 20:55 | 21:55 | — | Nguồn không báo |
| 22:40 | B9947 | ALL / N/A | Đến Mehrabad International Airport THR | 22:40 | — | — | Theo lịch |
| 23:30 | I35608 | ATA Airlines | Từ Mehrabad International Airport THR | 22:30 | 23:30 23:35 | +5 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.