Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Tabriz ngày 7/10/2026
Sân bay quốc tế Tabriz có 42 chuyến bay ngày 7/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 42 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 42 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:30 | I35607 | ATA Airlines | Đến Mehrabad International Airport THR | 06:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 07:00 | I36601 | ATA Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 07:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:45 | B9936 | ALL / N/A | Từ Mehrabad International Airport THR | 07:45 | 08:45 | — | Nguồn không báo |
| 09:30 | I35668 | ATA Airlines | Từ Mehrabad International Airport THR | 08:30 | 09:30 | — | Nguồn không báo |
| 09:45 | B9901 | ALL / N/A | Đến Mashhad International Airport MHD | 09:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:30 | I35615 | ATA Airlines | Đến Mashhad International Airport MHD | 10:30 11:49 | — | +79 | Đã cất cánh |
| 10:40 | B99709 | ALL / N/A | Đến İstanbul Airport IST | 10:40 09:55 | — | -45 | Đã cất cánh |
| 10:45 | B9911 | ALL / N/A | Từ Shiraz Shahid Dastghaib International Airport SYZ | 08:45 | 10:45 | — | Theo lịch |
| 11:30 | VRH5906 | TACV | Từ Persian Gulf International Airport PGU | 09:30 | 11:30 12:19 | +49 | Đã hạ cánh |
| 11:40 | B9978 | ALL / N/A | Từ Mehrabad International Airport THR | 10:40 | 11:40 | — | Nguồn không báo |
| 11:45 | B9951 | ALL / N/A | Đến Mashhad International Airport MHD | 11:45 | — | — | Theo lịch |
| 12:00 | B9907 | ALL / N/A | Từ Bandar Abbas International Airport BND | 09:45 | 12:00 | — | Theo lịch |
| 12:30 | VRH5907 | TACV | Đến Persian Gulf International Airport PGU | 12:30 13:26 | — | +56 | Đã cất cánh |
| 12:50 | IV4346 | GP Aviation | Từ Persian Gulf International Airport PGU | 10:50 | 12:50 | — | Theo lịch |
| 13:00 | B9947 | ALL / N/A | Đến Mehrabad International Airport THR | 13:00 | — | — | Theo lịch |
| 13:00 | I36602 | ATA Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 10:00 | 13:00 | — | Đã huỷ |
| 13:00 | QB1215 | ALL / N/A | Từ Bandar Abbas International Airport BND | 10:30 | 13:00 13:06 | +6 | Đã hạ cánh |
| 13:45 | QB1214 | ALL / N/A | Đến Bandar Abbas International Airport BND | 13:45 13:59 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 13:50 | IV4347 | GP Aviation | Đến Persian Gulf International Airport PGU | 13:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:55 | IS4356 | Sepehran Airlines | Từ Mashhad International Airport MHD | 11:45 | 13:55 | — | Nguồn không báo |
| 15:00 | IS7358 | Sepehran Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 12:00 | 15:00 15:10 | +10 | Đã hạ cánh |
| 15:15 | IS7359 | Sepehran Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 15:15 15:51 | — | +36 | Đã cất cánh |
| 15:26 | B99708 | ALL / N/A | Từ İstanbul Airport IST | 12:30 | 15:26 15:37 | +11 | Đã hạ cánh |
| 15:30 | I35616 | ATA Airlines | Từ Mashhad International Airport MHD | 13:30 | 15:30 | — | Nguồn không báo |
| 16:20 | IS4357 | Sepehran Airlines | Đến Mashhad International Airport MHD | 16:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:30 | I35667 | ATA Airlines | Đến Mehrabad International Airport THR | 16:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:00 | B9946 | ALL / N/A | Từ Mehrabad International Airport THR | 15:55 | 17:00 | — | Theo lịch |
| 17:00 | B9950 | ALL / N/A | Từ Mashhad International Airport MHD | 15:00 | 17:00 | — | Nguồn không báo |
| 18:00 | B9906 | ALL / N/A | Đến Bandar Abbas International Airport BND | 18:00 | — | — | Theo lịch |
| 18:00 | B9910 | ALL / N/A | Đến Shiraz Shahid Dastghaib International Airport SYZ | 18:00 | — | — | Theo lịch |
| 18:50 | B9947 | ALL / N/A | Đến Mehrabad International Airport THR | 18:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 19:30 | I35608 | ATA Airlines | Từ Mehrabad International Airport THR | 18:30 | 19:30 | — | Theo lịch |
| 20:00 | B9900 | ALL / N/A | Từ Mashhad International Airport MHD | 18:00 | 20:00 | — | Nguồn không báo |
| 20:20 | I35605 | ATA Airlines | Đến Mehrabad International Airport THR | 20:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 21:00 | B9937 | ALL / N/A | Đến Mehrabad International Airport THR | 21:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 21:30 | B9979 | ALL / N/A | Đến Mehrabad International Airport THR | 21:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 21:55 | B98012 | ALL / N/A | Từ Mehrabad International Airport THR | 20:55 | 21:55 | — | Nguồn không báo |
| 22:30 | IRU7646 | Iran Air | Từ Mehrabad International Airport THR | 21:30 | 22:30 | — | Nguồn không báo |
| 22:35 | B99719 | ALL / N/A | Từ İstanbul Airport IST | 19:45 | 22:35 22:39 | +4 | Đã hạ cánh |
| 22:45 | B98013 | ALL / N/A | Đến Mehrabad International Airport THR | 22:45 | — | — | Theo lịch |
| 23:20 | I35606 | ATA Airlines | Từ Mehrabad International Airport THR | 22:20 | 23:20 | — | Nguồn không báo |
| 23:30 | IRU7647 | Iran Air | Đến Mehrabad International Airport THR | 23:30 | — | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.