Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Tabriz ngày 10/10/2026
Sân bay quốc tế Tabriz có 25 chuyến bay ngày 10/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 25 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 25 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:30 | I35607 | ATA Airlines | Đến Mehrabad International Airport THR | 06:30 06:39 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 08:00 | B9946 | ALL / N/A | Từ Mehrabad International Airport THR | 06:55 | 08:00 | — | Nguồn không báo |
| 08:30 | B9947 | ALL / N/A | Đến Mehrabad International Airport THR | 08:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:40 | B9936 | ALL / N/A | Từ Mehrabad International Airport THR | 07:40 | 08:40 | — | Nguồn không báo |
| 09:00 | B9938 | ALL / N/A | Đến Qeshm International Airport GSM | 09:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 09:00 | B99709 | ALL / N/A | Đến İstanbul Airport IST | 09:00 09:40 | — | +40 | Đã cất cánh |
| 09:30 | B9901 | ALL / N/A | Đến Mashhad International Airport MHD | 09:30 | — | — | Theo lịch |
| 09:30 | I35668 | ATA Airlines | Từ Mehrabad International Airport THR | 08:30 | 09:30 10:20 | +50 | Đã hạ cánh |
| 11:15 | B99718 | ALL / N/A | Đến İstanbul Airport IST | 11:15 11:25 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 11:45 | B9911 | ALL / N/A | Từ Shiraz Shahid Dastghaib International Airport SYZ | 09:45 | 11:45 | — | Theo lịch |
| 12:45 | B9910 | ALL / N/A | Đến Shiraz Shahid Dastghaib International Airport SYZ | 12:45 | — | — | Theo lịch |
| 14:00 | B9950 | ALL / N/A | Từ Mashhad International Airport MHD | 12:00 | 14:00 | — | Theo lịch |
| 14:30 | PRS5404 | Philippine Airlines | Từ Persian Gulf International Airport PGU | 12:30 | 14:30 | — | Theo lịch |
| 15:00 | B9951 | ALL / N/A | Đến Mashhad International Airport MHD | 15:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:00 | PRS5405 | Philippine Airlines | Đến Persian Gulf International Airport PGU | 15:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:17 | B99708 | ALL / N/A | Từ İstanbul Airport IST | 12:25 | 15:17 15:53 | +36 | Đã hạ cánh |
| 16:30 | I35667 | ATA Airlines | Đến Mehrabad International Airport THR | 16:30 16:53 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 16:40 | IR3449 | Iran Air | Từ Mashhad International Airport MHD | 14:35 | 16:40 17:11 | +31 | Đã hạ cánh |
| 17:25 | IR3448 | Iran Air | Đến Mashhad International Airport MHD | 17:25 18:05 | — | +40 | Đã cất cánh |
| 19:15 | B9900 | ALL / N/A | Từ Mashhad International Airport MHD | 17:15 | 19:15 | — | Theo lịch |
| 19:30 | B99708 | ALL / N/A | Từ İstanbul Airport IST | 16:20 | 19:30 | — | Nguồn không báo |
| 20:00 | B9937 | ALL / N/A | Đến Mehrabad International Airport THR | 20:00 | — | — | Theo lịch |
| 20:30 | B9939 | ALL / N/A | Từ Qeshm International Airport GSM | 18:30 | 20:30 | — | Theo lịch |
| 21:30 | B9947 | ALL / N/A | Đến Mehrabad International Airport THR | 21:30 | — | — | Theo lịch |
| 23:30 | I35608 | ATA Airlines | Từ Mehrabad International Airport THR | 18:30 | 23:30 | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.