Các chuyến bay tại sân bay Sultan Thaha ngày 5/10/2026
Sân bay Sultan Thaha có 33 chuyến bay ngày 5/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 33 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 33 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:00 | ID6807 | ALL / N/A | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 06:00 06:15 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 07:30 | ID6803 | ALL / N/A | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 07:30 | — | — | Theo lịch |
| 07:45 | SQS186 | Singapore Airlines | Từ Dabo Airport SIQ | 07:00 | 07:45 | — | Nguồn không báo |
| 07:55 | ID6879 | ALL / N/A | Đến Kualanamu International Airport KNO | 07:55 08:09 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 08:05 | SJ886 | Sriwijaya Air | Đến Hang Nadim International Airport BTH | 08:05 | — | — | Theo lịch |
| 08:25 | QG960 | Citilink | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 07:00 | 08:25 | — | Theo lịch |
| 08:55 | QG961 | Citilink | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 08:55 | — | — | Nguồn không báo |
| 09:00 | IU974 | Super Air Jet | Đến Hang Nadim International Airport BTH | 09:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 09:00 | IU976 | Super Air Jet | Đến Hang Nadim International Airport BTH | 09:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:20 | ID6804 | ALL / N/A | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 09:00 | 10:20 | — | Theo lịch |
| 10:25 | GA126 | Garuda Indonesia | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 09:05 | 10:25 | — | Theo lịch |
| 10:45 | SJ887 | Sriwijaya Air | Từ Hang Nadim International Airport BTH | 09:45 | 10:45 | — | Theo lịch |
| 10:55 | SQS233 | Singapore Airlines | Đến Dabo Airport SIQ | 10:55 | — | — | Theo lịch |
| 11:00 | ID6805 | ALL / N/A | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 11:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:00 | SJ60 | Sriwijaya Air | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 09:40 | 11:00 | — | Theo lịch |
| 11:10 | GA127 | Garuda Indonesia | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 11:10 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:25 | IU842 | Super Air Jet | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 10:05 | 11:25 | — | Theo lịch |
| 11:40 | SJ61 | Sriwijaya Air | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 11:40 | — | — | Theo lịch |
| 12:05 | IU843 | Super Air Jet | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 12:05 | — | — | Theo lịch |
| 13:40 | GA128 | Garuda Indonesia | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 12:25 | 13:40 | — | Theo lịch |
| 14:55 | GA129 | Garuda Indonesia | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 14:55 | — | — | Theo lịch |
| 15:15 | QG966 | Citilink | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 13:50 | 15:15 | — | Theo lịch |
| 15:20 | IU840 | Super Air Jet | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 14:00 | 15:20 16:14 | +54 | Đã hạ cánh |
| 15:45 | QG967 | Citilink | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 15:45 16:26 | — | +41 | Đã cất cánh |
| 16:00 | IU841 | Super Air Jet | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 16:00 17:54 | — | +114 | Đã cất cánh |
| 17:00 | QG964 | Citilink | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 15:35 | 17:00 | — | Theo lịch |
| 17:30 | IU973 | Super Air Jet | Từ Hang Nadim International Airport BTH | 16:30 | 17:30 | — | Theo lịch |
| 17:30 | IU977 | Super Air Jet | Từ Hang Nadim International Airport BTH | 16:30 | 17:30 | — | Theo lịch |
| 17:30 | QG965 | Citilink | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 17:30 19:12 | — | +102 | Đã cất cánh |
| 17:50 | ID6802 | ALL / N/A | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 16:30 | 17:50 | — | Đã huỷ |
| 18:10 | ID6878 | ALL / N/A | Từ Kualanamu International Airport KNO | 16:40 | 18:10 18:47 | +37 | Đã hạ cánh |
| 18:40 | ID6806 | ALL / N/A | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 17:20 | 18:40 19:25 | +45 | Đã hạ cánh |
| 19:44 | QG960 | Citilink | Từ Sultan Mahmud Badaruddin II Airport PLM | 19:04 | 19:44 19:46 | +2 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.