Các chuyến bay tại Sân bay Sultan Ismail Petra ngày 2026-09-14
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
34
Sân bay Sultan Ismail Petra có 34 chuyến bay trong ngày 2026-09-14, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
34 trong 34
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:30 | FY2720 | Firefly | Đến Kuala Lumpur International Airport | 06:30 | 07:30 07:33 | +3 | Đã hạ cánh |
| 08:20 | AK6430 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport | 07:15 | 08:20 07:59 | -21 | Đã hạ cánh |
| 08:30 | FY2721 | Firefly | Đi Kuala Lumpur International Airport | 08:30 08:46 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 08:45 | AK6431 | AirAsia | Đi Kuala Lumpur International Airport | 08:45 08:42 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 09:30 | AK6436 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport | 08:25 | 09:30 09:20 | -10 | Đã hạ cánh |
| 09:55 | FY2446 | Firefly | Đến Penang International Airport | 08:55 | 09:55 09:42 | -13 | Đã hạ cánh |
| 10:00 | AK6437 | AirAsia | Đi Kuala Lumpur International Airport | 10:00 10:09 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 10:25 | FY1155 | Firefly | Đi Sultan Abdul Aziz Shah International Airport | 10:25 10:19 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 11:30 | FY1146 | Firefly | Đến Sultan Abdul Aziz Shah International Airport | 10:20 | 11:30 11:29 | -1 | Đã hạ cánh |
| 12:00 | FY1147 | Firefly | Đi Sultan Abdul Aziz Shah International Airport | 12:00 12:01 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 14:10 | MH1426 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport | 13:05 | 14:10 14:00 | -10 | Đã hạ cánh |
| 14:20 | AK6440 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport | 13:15 | 14:20 14:26 | +6 | Đã hạ cánh |
| 14:45 | AK6441 | AirAsia | Đi Kuala Lumpur International Airport | 14:45 15:11 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 14:50 | MH1427 | Malaysia Airlines | Đi Kuala Lumpur International Airport | 14:50 15:08 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 15:10 | FY1160 | Firefly | Đến Sultan Abdul Aziz Shah International Airport | 14:00 | 15:10 15:06 | -4 | Đã hạ cánh |
| 15:40 | FY1161 | Firefly | Đi Sultan Abdul Aziz Shah International Airport | 15:40 15:42 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 16:05 | OD2304 | Batik Air Malaysia | Đến Kuala Lumpur International Airport | 15:00 | 16:05 | — | Nguồn không báo |
| 16:55 | OD2305 | Batik Air Malaysia | Đi Kuala Lumpur International Airport | 16:55 18:47 | — | +112 | Đã cất cánh |
| 17:40 | AK6432 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport | 16:40 | 17:40 17:27 | -13 | Đã hạ cánh |
| 17:45 | MH1396 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport | 16:45 | 17:45 17:36 | -9 | Đã hạ cánh |
| 18:00 | FY1150 | Firefly | Đến Sultan Abdul Aziz Shah International Airport | 16:50 | 18:00 18:21 | +21 | Đã hạ cánh |
| 18:05 | AK6433 | AirAsia | Đi Kuala Lumpur International Airport | 18:05 18:10 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 18:25 | MH1397 | Malaysia Airlines | Đi Kuala Lumpur International Airport | 18:25 18:31 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 18:30 | FY1151 | Firefly | Đi Sultan Abdul Aziz Shah International Airport | 18:30 18:51 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 19:05 | AK6438 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport | 18:00 | 19:05 19:15 | +10 | Đã hạ cánh |
| 19:10 | OD1236 | Batik Air Malaysia | Đến Sultan Abdul Aziz Shah International Airport | 18:05 | 19:10 18:15 | -55 | Đã hạ cánh |
| 19:30 | AK6439 | AirAsia | Đi Kuala Lumpur International Airport | 19:30 19:56 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 19:50 | FY1152 | Firefly | Đến Sultan Abdul Aziz Shah International Airport | 18:40 | 19:50 19:31 | -19 | Đã hạ cánh |
| 19:50 | OD1237 | Batik Air Malaysia | Đi Sultan Abdul Aziz Shah International Airport | 19:50 19:26 | — | -24 | Đã cất cánh |
| 20:20 | AK6446 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport | 19:15 | 20:20 20:05 | -15 | Đã hạ cánh |
| 20:20 | FY2447 | Firefly | Đi Penang International Airport | 20:20 | — | — | Theo lịch |
| 20:50 | AK6447 | AirAsia | Đi Kuala Lumpur International Airport | 20:50 20:51 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 20:50 | FY1154 | Firefly | Đến Sultan Abdul Aziz Shah International Airport | 19:40 | 20:50 20:32 | -18 | Đã hạ cánh |
| 21:20 | FY1153 | Firefly | Đi Sultan Abdul Aziz Shah International Airport | 21:20 21:05 | — | -15 | Đã cất cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05