Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Sihanoukville ngày 2026-09-08
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
11
Sân bay quốc tế Sihanoukville có 11 chuyến bay trong ngày 2026-09-08, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
11 trong 11
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09:15 | K6839 | Cambodia Angkor Air | Đến Tan Son Nhat International Airport | 07:55 | 09:15 08:45 | -30 | Đã hạ cánh |
| 09:50 | K6838 | Cambodia Angkor Air | Đi Tan Son Nhat International Airport | 09:50 09:39 | — | -11 | Đã cất cánh |
| 10:30 | K6131 | Cambodia Angkor Air | Đến Siem Reap-Angkor International Airport | 09:25 | 10:30 10:06 | -24 | Đã hạ cánh |
| 11:00 | K6130 | Cambodia Angkor Air | Đi Siem Reap-Angkor International Airport | 11:00 10:46 | — | -14 | Đã cất cánh |
| 11:45 | AK174 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport | 10:55 | 11:45 | — | Theo lịch |
| 11:45 | KT174 | Bosphorus European Airways | Đến Kuala Lumpur International Airport | 10:55 | 11:45 11:36 | -9 | Đã hạ cánh |
| 12:15 | AK175 | AirAsia | Đi Kuala Lumpur International Airport | 12:15 12:24 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 12:15 | KT175 | Bosphorus European Airways | Đi Kuala Lumpur International Airport | 12:15 12:26 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 20:10 | DR5029 | Ruili Airlines | Đến Kunming Changshui International Airport | 18:15 | 20:10 19:58 | -12 | Đã hạ cánh |
| 21:10 | DR5030 | Ruili Airlines | Đi Kunming Changshui International Airport | 21:10 20:55 | — | -15 | Đã cất cánh |
| 22:30 | 3U3926 | Sichuan Airlines | Đi Guangzhou Baiyun International Airport | 22:30 22:30 | — | 0 | Đã cất cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05