Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Sialkot ngày 3/10/2026
Sân bay quốc tế Sialkot có 16 chuyến bay ngày 3/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 16 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 16 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02:25 | QR630 | Qatar Airways | Từ Hamad International Airport DOH | 20:50 | 02:25 02:25 | 0 | Đã hạ cánh |
| 02:55 | G9552 | Air Arabia | Từ Sharjah International Airport SHJ | 22:50 | 02:55 03:54 | +59 | Đã hạ cánh |
| 03:40 | OV505 | ALL / N/A | Từ Muscat International Airport MCT | 23:55 | 03:40 03:46 | +6 | Đã hạ cánh |
| 03:45 | G9553 | Air Arabia | Đến Sharjah International Airport SHJ | 03:45 04:52 | — | +67 | Đã cất cánh |
| 03:55 | QR631 | Qatar Airways | Đến Hamad International Airport DOH | 03:55 04:30 | — | +35 | Đã cất cánh |
| 04:25 | OV506 | ALL / N/A | Đến Muscat International Airport MCT | 04:25 04:47 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 04:50 | FZ337 | Flydubai | Từ Dubai International Airport DXB | 00:30 | 04:50 06:00 | +70 | Đã hạ cánh |
| 05:50 | FZ338 | Flydubai | Đến Dubai International Airport DXB | 05:50 07:11 | — | +81 | Đã cất cánh |
| 06:00 | 3L311 | ALL / N/A | Từ Zayed International Airport AUH | 01:35 | 06:00 06:33 | +33 | Đã hạ cánh |
| 06:50 | 3L312 | ALL / N/A | Đến Zayed International Airport AUH | 06:50 07:27 | — | +37 | Đã cất cánh |
| 06:50 | F3653 | ALL / N/A | Từ King Khalid International Airport RUH | 00:15 | 06:50 06:42 | -8 | Đã hạ cánh |
| 07:50 | F3654 | ALL / N/A | Đến King Khalid International Airport RUH | 07:50 07:51 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 11:00 | PF721 | ALL / N/A | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 03:25 | 11:00 10:53 | -7 | Đã hạ cánh |
| 15:10 | 9P820 | Fly Jinnah | Từ Jinnah International Airport KHI | 13:20 | 15:10 15:21 | +11 | Đã hạ cánh |
| 15:50 | 9P821 | Fly Jinnah | Đến Jinnah International Airport KHI | 15:50 16:07 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 22:40 | PF720 | ALL / N/A | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 22:40 22:49 | — | +9 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.