Các chuyến bay tại sân bay Seymour Galapagos Ecological ngày 7/10/2026
Sân bay Seymour Galapagos Ecological có 21 chuyến bay ngày 7/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 21 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 21 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09:05 | 2K1686 | Avianca Ecuador | Từ Mariscal Sucre International Airport UIO | 07:55 | 09:05 08:44 | -21 | Đã hạ cánh |
| 09:05 | AV1686 | Avianca | Từ Mariscal Sucre International Airport UIO | 07:55 | 09:05 | — | Theo lịch |
| 09:50 | 2K1687 | Avianca Ecuador | Đến Mariscal Sucre International Airport UIO | 09:50 09:36 | — | -14 | Đã cất cánh |
| 09:50 | AV1687 | Avianca | Đến Mariscal Sucre International Airport UIO | 09:50 | — | — | Theo lịch |
| 10:14 | LA1404 | LATAM Chile | Từ Mariscal Sucre International Airport UIO | 09:04 | 10:14 | — | Nguồn không báo |
| 10:16 | LA1413 | LATAM Chile | Từ José Joaquín de Olmedo International Airport GYE | 09:19 | 10:16 | — | Theo lịch |
| 10:16 | XL1413 | LAN Ecuador | Từ José Joaquín de Olmedo International Airport GYE | 09:19 | 10:16 09:58 | -18 | Đã hạ cánh |
| 10:51 | 2K1632 | Avianca Ecuador | Từ José Joaquín de Olmedo International Airport GYE | 09:56 | 10:51 10:42 | -9 | Đã hạ cánh |
| 10:51 | AV1632 | Avianca | Từ José Joaquín de Olmedo International Airport GYE | 09:56 | 10:51 | — | Theo lịch |
| 10:56 | LA1412 | LATAM Chile | Đến José Joaquín de Olmedo International Airport GYE | 10:56 11:01 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 10:56 | XL1412 | LAN Ecuador | Đến José Joaquín de Olmedo International Airport GYE | 10:56 10:49 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 11:17 | LA1411 | LATAM Chile | Từ José Joaquín de Olmedo International Airport GYE | 10:20 | 11:17 | — | Theo lịch |
| 11:17 | XL1411 | LAN Ecuador | Từ José Joaquín de Olmedo International Airport GYE | 10:20 | 11:17 11:06 | -11 | Đã hạ cánh |
| 11:36 | 2K1633 | Avianca Ecuador | Đến José Joaquín de Olmedo International Airport GYE | 11:36 11:40 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 11:36 | AV1633 | Avianca | Đến José Joaquín de Olmedo International Airport GYE | 11:36 | — | — | Theo lịch |
| 12:00 | LA1410 | LATAM Chile | Đến José Joaquín de Olmedo International Airport GYE | 12:00 12:05 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 12:00 | XL1410 | LAN Ecuador | Đến José Joaquín de Olmedo International Airport GYE | 12:00 11:56 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 12:20 | 2K1688 | Avianca Ecuador | Từ Mariscal Sucre International Airport UIO | 11:10 | 12:20 12:06 | -14 | Đã hạ cánh |
| 12:20 | AV1688 | Avianca | Từ Mariscal Sucre International Airport UIO | 11:10 | 12:20 | — | Theo lịch |
| 13:05 | 2K1689 | Avianca Ecuador | Đến Mariscal Sucre International Airport UIO | 13:05 13:04 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 13:05 | AV1689 | Avianca | Đến Mariscal Sucre International Airport UIO | 13:05 | — | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.