ICAO CYZV

Sept-Îles (YZV)

Sân bay Sept-Îles phục vụ 151.367 lượt khách trong năm 2025, tăng 9,3% so với cùng kỳ năm trước, theo Cơ quan Thống kê Canada (StatCan).

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 11.4431.511▲ 4,7%
Tháng 21.4291.530▲ 7,1%
Tháng 31.5841.620▲ 2,3%
Tháng 41.6831.736▲ 3,1%
Tháng 52.0531.932▼ 5,9%
Tháng 62.5572.216▼ 13,3%
Tháng 72.4452.286▼ 6,5%
Tháng 82.116––
Tháng 92.205––
Tháng 102.017–đang tích luỹ
Tháng 111.533––
Tháng 121.460––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)13.19412.831▼ 2,8%

Lượt khách theo năm

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất18 kỳ
18 trong 18
KỳLượt kháchSo cùng kỳ
năm 2025151.367+9,3%
năm 2024138.548−7,3%
năm 2023149.428+36,4%
năm 2022109.578+33,9%
năm 202181.860+17,5%
năm 202069.665−64,3%
năm 2019195.161+28,5%
năm 2018151.857+17,3%
năm 2017129.439−2,8%
năm 2016133.144−9,0%
năm 2015146.240+10,4%
năm 2014132.451−4,5%
năm 2013138.657−6,6%
năm 2012148.421+2,5%
năm 2011144.819+31,8%
năm 2010109.908+15,4%
năm 200995.234−10,0%
năm 2008105.772

Tấn hàng hoá theo năm

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Chuỗi dừng ở năm 2023.

Các kỳ gần nhất4 kỳ
KỳTấn hàng hoáSo cùng kỳ
năm 2023272+415,9%
năm 202253+51,0%
năm 202135−66,3%
năm 2019104

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 1.410 1.430 1.595 1.721 2.005 3.465 2.918 2.129 2.123 1.907 1.662 1.388
2025 1.443 1.429 1.584 1.683 2.053 2.557 2.445 2.116 2.205 2.017 1.533 1.460
2026 1.511 1.530 1.620 1.736 1.932 2.216 2.286
Độ dài chuỗi 7 năm từ năm 2019

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…