Các chuyến bay tại Sân bay Sandakan ngày 2026-09-05
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
24
Sân bay Sandakan có 24 chuyến bay trong ngày 2026-09-05, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
24 trong 24
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:30 | AK6492 | AirAsia | Đến Kota Kinabalu International Airport | 06:45 | 07:30 07:09 | -21 | Đã hạ cánh |
| 07:55 | AK6493 | AirAsia | Đi Kota Kinabalu International Airport | 07:55 07:51 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 09:05 | AK5192 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport | 06:15 | 09:05 09:06 | +1 | Đã hạ cánh |
| 09:40 | AK5193 | AirAsia | Đi Kuala Lumpur International Airport | 09:40 09:54 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 10:05 | AK6486 | AirAsia | Đến Kota Kinabalu International Airport | 09:15 | 10:05 09:38 | -27 | Đã hạ cánh |
| 10:30 | AK6487 | AirAsia | Đi Kota Kinabalu International Airport | 10:30 10:28 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 11:20 | AK5198 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport | 08:35 | 11:20 11:33 | +13 | Đã hạ cánh |
| 11:40 | MY3154 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Lahad Datu Airport | 11:10 | 11:40 11:25 | -15 | Đã hạ cánh |
| 11:45 | AK5199 | AirAsia | Đi Kuala Lumpur International Airport | 11:45 12:15 | — | +30 | Đã cất cánh |
| 12:00 | MY3061 | Midwest Airlines (Egypt) | Đi Tawau Airport | 12:00 11:56 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 13:15 | AK6490 | AirAsia | Đến Kota Kinabalu International Airport | 12:30 | 13:15 13:09 | -6 | Đã hạ cánh |
| 13:25 | MH2710 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport | 10:25 | 13:25 13:30 | +5 | Đã hạ cánh |
| 13:40 | AK6491 | AirAsia | Đi Kota Kinabalu International Airport | 13:40 13:50 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 13:40 | MY3062 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Tawau Airport | 13:00 | 13:40 13:35 | -5 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | MY3155 | Midwest Airlines (Egypt) | Đi Lahad Datu Airport | 14:00 13:58 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 14:10 | MH2711 | Malaysia Airlines | Đi Kuala Lumpur International Airport | 14:10 14:32 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 14:55 | AK6496 | AirAsia | Đến Kota Kinabalu International Airport | 14:10 | 14:55 14:47 | -8 | Đã hạ cánh |
| 15:20 | AK6497 | AirAsia | Đi Kota Kinabalu International Airport | 15:20 15:30 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 17:25 | AK6494 | AirAsia | Đến Kota Kinabalu International Airport | 16:40 | 17:25 17:18 | -7 | Đã hạ cánh |
| 17:45 | MH2668 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport | 14:50 | 17:45 17:46 | +1 | Đã hạ cánh |
| 17:50 | AK6495 | AirAsia | Đi Kota Kinabalu International Airport | 17:50 18:03 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 18:20 | AK5194 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport | 15:25 | 18:20 18:53 | +33 | Đã hạ cánh |
| 18:30 | MH2669 | Malaysia Airlines | Đi Kuala Lumpur International Airport | 18:30 18:45 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 18:45 | AK5195 | AirAsia | Đi Kuala Lumpur International Airport | 18:45 19:43 | — | +58 | Đã cất cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05