Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Roberts ngày 2026-09-05
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
10
Sân bay quốc tế Roberts có 10 chuyến bay trong ngày 2026-09-05, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
10 trong 10
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:30 | KP21 | Asialink Cargo Express | Đi Kotoka International Airport | 07:30 07:43 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 07:45 | HF757 | Air Cote d'Ivoire | Đi Kotoka International Airport | 07:45 07:54 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 10:45 | P47536 | Air Peace | Đến Kotoka International Airport | 08:45 | 10:45 | — | Theo lịch |
| 11:25 | P47537 | Air Peace | Đi Kotoka International Airport | 11:25 | — | — | Nguồn không báo |
| 14:45 | ET943 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport | 10:50 | 14:45 14:40 | -5 | Đã hạ cánh |
| 15:40 | ET943 | Ethiopian Airlines | Đi Lungi International Airport | 15:40 15:53 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 16:50 | KP20 | Asialink Cargo Express | Đến Kotoka International Airport | 14:50 | 16:50 16:54 | +4 | Đã hạ cánh |
| 17:30 | KP20 | Asialink Cargo Express | Đi Lungi International Airport | 17:30 17:48 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 17:50 | KQ508 | Kenya Airways | Đến Kotoka International Airport | 15:50 | 17:50 17:28 | -22 | Đã hạ cánh |
| 18:50 | KQ509 | Kenya Airways | Đi Kotoka International Airport | 18:50 18:51 | — | +1 | Đã cất cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05