ICAO VIAR

Raja Sansi, Amritsar (ATQ)

Sân bay quốc tế Raja Sansi phục vụ 192.016 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 14,3% so với cùng kỳ năm trước, theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI).

Chính thức · tháng 8/2026 theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI) Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 11.9961.658▼ 16,9%
Tháng 21.8631.546▼ 17,0%
Tháng 32.0421.440▼ 29,5%
Tháng 41.8691.424▼ 23,8%
Tháng 51.2191.516▲ 24,4%
Tháng 61.4861.393▼ 6,3%
Tháng 71.5581.384▼ 11,2%
Tháng 81.4581.447▼ 0,8%
Tháng 91.409––
Tháng 101.572–đang tích luỹ
Tháng 111.757––
Tháng 121.588––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)13.49111.808▼ 12,5%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1323.635281.085▼ 13,1%
Tháng 2325.009269.075▼ 17,2%
Tháng 3343.384237.868▼ 30,7%
Tháng 4293.680216.486▼ 26,3%
Tháng 5156.288229.212▲ 46,7%
Tháng 6224.455214.013▼ 4,7%
Tháng 7219.457188.548▼ 14,1%
Tháng 8224.113192.016▼ 14,3%
Tháng 9214.732––
Tháng 10252.593–đang tích luỹ
Tháng 11300.146––
Tháng 12267.525––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)2.110.0211.828.303▼ 13,4%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 1195357▲ 83,0%
Tháng 2160329▲ 106,5%
Tháng 3169182▲ 7,9%
Tháng 4232314▲ 35,4%
Tháng 5275418▲ 52,0%
Tháng 6477494▲ 3,6%
Tháng 7265306▲ 15,4%
Tháng 8292303▲ 3,7%
Tháng 9358––
Tháng 10291–đang tích luỹ
Tháng 11386––
Tháng 12217––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)2.0642.703▲ 31,0%

Nội địa / Quốc tế

tháng 8/2026
  • Nội địa 72,3% 1.046
  • Quốc tế 27,7% 401

Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 11.3831.123▼ 18,8%
Tháng 21.3091.074▼ 18,0%
Tháng 31.4301.208▼ 15,5%
Tháng 41.2771.117▼ 12,5%
Tháng 58201.148▲ 40,0%
Tháng 6988975▼ 1,3%
Tháng 71.082987▼ 8,8%
Tháng 89861.046▲ 6,1%
Tháng 9941––
Tháng 101.067–đang tích luỹ
Tháng 111.240––
Tháng 121.071––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)9.2758.678▼ 6,4%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1613535▼ 12,7%
Tháng 2554472▼ 14,8%
Tháng 3612232▼ 62,1%
Tháng 4592307▼ 48,1%
Tháng 5399368▼ 7,8%
Tháng 6498418▼ 16,1%
Tháng 7476397▼ 16,6%
Tháng 8472401▼ 15,0%
Tháng 9468––
Tháng 10505–đang tích luỹ
Tháng 11517––
Tháng 12517––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)4.2163.130▼ 25,8%

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1210.154182.321▼ 13,2%
Tháng 2219.769180.695▼ 17,8%
Tháng 3231.756189.535▼ 18,2%
Tháng 4193.162162.840▼ 15,7%
Tháng 598.279175.594▲ 78,7%
Tháng 6142.304152.379▲ 7,1%
Tháng 7140.592124.579▼ 11,4%
Tháng 8143.450126.819▼ 11,6%
Tháng 9132.451––
Tháng 10164.982–đang tích luỹ
Tháng 11204.087––
Tháng 12171.751––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)1.379.4661.294.762▼ 6,1%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1113.48198.764▼ 13,0%
Tháng 2105.24088.380▼ 16,0%
Tháng 3111.62848.333▼ 56,7%
Tháng 4100.51853.646▼ 46,6%
Tháng 558.00953.618▼ 7,6%
Tháng 682.15161.634▼ 25,0%
Tháng 778.86563.969▼ 18,9%
Tháng 880.66365.197▼ 19,2%
Tháng 982.281––
Tháng 1087.611–đang tích luỹ
Tháng 1196.059––
Tháng 1295.774––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)730.555533.541▼ 27,0%

Nội địa / Quốc tế — tấn hàng hoá

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 189169▲ 89,5%
Tháng 27990▲ 14,2%
Tháng 375121▲ 61,1%
Tháng 4124138▲ 11,1%
Tháng 590208▲ 132,3%
Tháng 6302346▲ 14,6%
Tháng 7131141▲ 8,2%
Tháng 8134115▼ 13,8%
Tháng 9189––
Tháng 10159–đang tích luỹ
Tháng 11239––
Tháng 1270––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)1.0231.329▲ 29,8%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 1106188▲ 77,6%
Tháng 281239▲ 196,9%
Tháng 39461▼ 34,6%
Tháng 4107176▲ 63,6%
Tháng 5186210▲ 13,2%
Tháng 6175148▼ 15,3%
Tháng 7135165▲ 22,3%
Tháng 8158188▲ 18,5%
Tháng 9169––
Tháng 10132–đang tích luỹ
Tháng 11147––
Tháng 12147––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)1.0411.375▲ 32,1%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 1.698 1.742 2.004 1.789 1.931 1.898 1.897 1.913 1.867 1.986 1.883 2.006
2025 1.996 1.863 2.042 1.869 1.219 1.486 1.558 1.458 1.409 1.572 1.757 1.588
2026 1.658 1.546 1.440 1.424 1.516 1.393 1.384 1.447
Tỷ trọng quốc tế 28% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 10 năm từ năm 2016

Điểm đến nhiều chuyến nhất

Số chuyến ghi nhận được từ 29/8/2026 đến 21/9/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Avionio công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.

Điểm đến nhiều chuyến nhất ChuyếnKhoảng cách (km)
Sân bay quốc tế Dubai ATQ–DXB → 24 2.026

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…