Các chuyến bay tại sân bay Petropavlovsk-Kamchatsky ngày 14/10/2026
Sân bay Petropavlovsk-Kamchatsky có 22 chuyến bay ngày 14/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 22 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 22 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:55 | SU1730 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 16:35 | 00:55 09:42 | +527 | Đã hạ cánh |
| 09:25 | S76215 | S7 Airlines | Từ Vladivostok International Airport VVO | 04:15 | 09:25 | — | Nguồn không báo |
| 10:30 | S75249 | S7 Airlines | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 23:10 | 10:30 10:36 | +6 | Đã hạ cánh |
| 10:40 | S76216 | S7 Airlines | Đến Vladivostok International Airport VVO | 10:40 11:40 | — | +60 | Đã cất cánh |
| 11:45 | S75250 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 11:45 13:18 | — | +93 | Đã cất cánh |
| 12:05 | S76411 | S7 Airlines | Từ Irkutsk International Airport IKT | 03:15 | 12:05 11:39 | -26 | Đã hạ cánh |
| 12:15 | HZ5686 | Sat Airlines | Từ Khabarovsk Novy Airport KHV | 07:40 | 12:15 | — | Theo lịch |
| 12:15 | SU5686 | Aeroflot | Từ Khabarovsk Novy Airport KHV | 07:40 | 12:15 | — | Nguồn không báo |
| 12:40 | SU1731 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 12:40 13:31 | — | +51 | Đã cất cánh |
| 13:20 | S76412 | S7 Airlines | Đến Irkutsk International Airport IKT | 13:20 16:06 | — | +166 | Đã cất cánh |
| 13:30 | HZ4312 | Sat Airlines | Đến Sokol Airport GDX | 13:30 14:43 | — | +73 | Đã cất cánh |
| 16:55 | HZ5610 | Sat Airlines | Từ Vladivostok International Airport VVO | 11:50 | 16:55 16:51 | -4 | Đã hạ cánh |
| 16:55 | SU5610 | Aeroflot | Từ Vladivostok International Airport VVO | 11:50 | 16:55 | — | Theo lịch |
| 17:25 | HZ5684 | Sat Airlines | Từ Khabarovsk Novy Airport KHV | 12:50 | 17:25 17:11 | -14 | Đã hạ cánh |
| 17:25 | SU5684 | Aeroflot | Từ Khabarovsk Novy Airport KHV | 12:50 | 17:25 | — | Theo lịch |
| 18:10 | HZ4313 | Sat Airlines | Từ Sokol Airport GDX | 15:35 | 18:10 17:56 | -14 | Đã hạ cánh |
| 18:10 | HZ5611 | Sat Airlines | Đến Vladivostok International Airport VVO | 18:10 | — | — | Theo lịch |
| 18:10 | SU5611 | Aeroflot | Đến Vladivostok International Airport VVO | 18:10 | — | — | Theo lịch |
| 18:40 | HZ5685 | Sat Airlines | Đến Khabarovsk Novy Airport KHV | 18:40 | — | — | Theo lịch |
| 18:40 | SU5685 | Aeroflot | Đến Khabarovsk Novy Airport KHV | 18:40 | — | — | Theo lịch |
| 19:25 | HZ5687 | Sat Airlines | Đến Khabarovsk Novy Airport KHV | 19:25 | — | — | Theo lịch |
| 19:25 | SU5687 | Aeroflot | Đến Khabarovsk Novy Airport KHV | 19:25 | — | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.