Các chuyến bay tại Sân bay Nuuk ngày 2026-09-12
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
22
Sân bay Nuuk có 22 chuyến bay trong ngày 2026-09-12, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
22 trong 22
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:15 | GL590 | Air Greenland | Đi Ilulissat Airport | 07:15 07:27 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 08:00 | GL502 | Air Greenland | Đi Kangerlussuaq International Airport | 08:00 08:07 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 08:15 | GL441 | Air Greenland | Đi Qaqortoq Airport | 08:15 | — | — | Theo lịch |
| 08:45 | GL256 | Air Greenland | Đi Sisimiut Airport | 08:45 | — | — | Theo lịch |
| 10:00 | GL3771 | Air Greenland | Đi Iqaluit Airport | 10:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:20 | GL257 | Air Greenland | Đến Sisimiut Airport | 10:15 | 11:20 | — | Nguồn không báo |
| 11:40 | GL442 | Air Greenland | Đến Qaqortoq Airport | 10:10 | 11:40 11:27 | -13 | Đã hạ cánh |
| 12:00 | GL1741 | Air Greenland | Đến Kangerlussuaq International Airport | 11:10 | 12:00 11:42 | -18 | Đã hạ cánh |
| 12:20 | GL273 | Air Greenland | Đến Aasiaat Airport | 10:50 | 12:20 12:06 | -14 | Đã hạ cánh |
| 13:00 | GL593 | Air Greenland | Đến Ilulissat Airport | 11:20 | 13:00 12:35 | -25 | Đã hạ cánh |
| 13:15 | GL634 | Air Greenland | Đi Kulusuk Airport | 13:15 13:09 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 13:30 | GL594 | Air Greenland | Đi Ilulissat Airport | 13:30 13:39 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 13:45 | GL1742 | Air Greenland | Đi Kangerlussuaq International Airport | 13:45 13:52 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 14:00 | GL258 | Air Greenland | Đi Sisimiut Airport | 14:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 14:30 | GL274 | Air Greenland | Đi Aasiaat Airport | 14:30 14:30 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 15:11 | CFC4094 | China Postal Airlines | Đến Keflavik International Airport | 14:00 | 15:11 14:48 | -23 | Đã hạ cánh |
| 16:30 | GL259 | Air Greenland | Đến Sisimiut Airport | 15:25 | 16:30 | — | Theo lịch |
| 18:00 | GL635 | Air Greenland | Đến Kulusuk Airport | 16:00 | 18:00 17:34 | -26 | Đã hạ cánh |
| 18:20 | GL513 | Air Greenland | Đến Kangerlussuaq International Airport | 17:15 | 18:20 17:51 | -29 | Đã hạ cánh |
| 18:45 | UA80 | United Airlines | Đến Newark Liberty International Airport | 11:25 | 18:45 16:28 | -137 | Đã hạ cánh |
| 19:20 | GL599 | Air Greenland | Đến Ilulissat Airport | 17:40 | 19:20 19:06 | -14 | Đã hạ cánh |
| 21:35 | GL3772 | Air Greenland | Đến Iqaluit Airport | 10:25 | 21:35 | — | Theo lịch |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05