Các chuyến bay tại sân bay Novy Urengoy ngày 11/10/2026
Sân bay Novy Urengoy có 26 chuyến bay ngày 11/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 26 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 26 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:00 | YC189 | Flight West Airlines | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 06:00 | — | — | Đã hạ cánh |
| 06:40 | YC946 | Flight West Airlines | Từ Pulkovo Airport LED | 03:20 | 06:40 08:35 | +115 | Đã hạ cánh |
| 07:05 | YC90 | Flight West Airlines | Từ Domodedovo International Airport DME | 01:30 | 07:05 07:01 | -4 | Đã hạ cánh |
| 07:15 | S72571 | S7 Airlines | Từ Domodedovo International Airport DME | 01:45 | 07:15 06:59 | -16 | Đã hạ cánh |
| 07:40 | RT335 | Air Transport Schiphol | Từ Bugulma Airport UUA | 03:10 | 07:40 | — | Theo lịch |
| 08:00 | YC189 | Flight West Airlines | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 08:00 07:59 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 08:15 | S72572 | S7 Airlines | Đến Domodedovo International Airport DME | 08:15 08:45 | — | +30 | Đã cất cánh |
| 08:30 | RT336 | Air Transport Schiphol | Đến Bugulma Airport UUA | 08:30 | — | — | Theo lịch |
| 09:15 | YC145 | Flight West Airlines | Từ Roshchino International Airport TJM | 07:20 | 09:15 09:07 | -8 | Đã hạ cánh |
| 09:50 | YC188 | Flight West Airlines | Từ Ufa International Airport UFA | 07:05 | 09:50 09:15 | -35 | Đã hạ cánh |
| 10:05 | U69261 | Ural Airlines | Từ Ufa International Airport UFA | 07:30 | 10:05 09:45 | -20 | Đã hạ cánh |
| 10:10 | YC945 | Flight West Airlines | Đến Pulkovo Airport LED | 10:10 10:13 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 10:25 | YC222 | Flight West Airlines | Đến Koltsovo Airport SVX | 10:25 11:02 | — | +37 | Đã cất cánh |
| 10:40 | YC187 | Flight West Airlines | Đến Ufa International Airport UFA | 10:40 10:40 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 11:20 | UT541 | UTair Aviation | Từ Roshchino International Airport TJM | 09:10 | 11:20 10:55 | -25 | Đã hạ cánh |
| 12:30 | UT542 | UTair Aviation | Đến Roshchino International Airport TJM | 12:30 12:33 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 13:00 | YC378 | Flight West Airlines | Từ Mineralnye Vody Airport MRV | 06:20 | 13:00 12:47 | -13 | Đã hạ cánh |
| 13:50 | S75335 | S7 Airlines | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 13:40 | 13:50 13:44 | -6 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | YC190 | Flight West Airlines | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 10:35 | 14:00 15:42 | +102 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | YC377 | Flight West Airlines | Đến Mineralnye Vody Airport MRV | 14:00 14:01 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 14:30 | S75336 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 14:30 15:06 | — | +36 | Đã cất cánh |
| 15:15 | UT185 | UTair Aviation | Từ Ufa International Airport UFA | 12:40 | 15:15 16:54 | +99 | Đã hạ cánh |
| 15:40 | YC221 | Flight West Airlines | Từ Koltsovo Airport SVX | 13:30 | 15:40 | — | Nguồn không báo |
| 16:15 | UT186 | UTair Aviation | Đến Ufa International Airport UFA | 16:15 17:43 | — | +88 | Đã cất cánh |
| 16:30 | YC146 | Flight West Airlines | Đến Roshchino International Airport TJM | 16:30 17:07 | — | +37 | Đã cất cánh |
| 16:55 | YC89 | Flight West Airlines | Đến Domodedovo International Airport DME | 16:55 16:54 | — | -1 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.