Các chuyến bay tại Sân bay Nevşehir Kapadokya ngày 2026-09-20
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
20
Sân bay Nevşehir Kapadokya có 20 chuyến bay trong ngày 2026-09-20, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (Eurostat avia_par). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
20 trong 20
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04:40 | TK2000 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport | — | 04:40 04:40 | — | Đã hạ cánh |
| 05:25 | TK2001 | Turkish Airlines | Đi İstanbul Airport | 05:25 05:25 | — | — | Đã cất cánh |
| 06:00 | VF3268 | Belgian Air Force | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport | — | 06:00 06:00 | — | Đã hạ cánh |
| 06:35 | TK2002 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport | — | 06:35 06:35 | — | Đã hạ cánh |
| 06:45 | VF3269 | Belgian Air Force | Đi Istanbul Sabiha Gökçen International Airport | 06:45 06:45 | — | — | Đã cất cánh |
| 07:20 | TK2003 | Turkish Airlines | Đi İstanbul Airport | 07:20 07:20 | — | — | Đã cất cánh |
| 09:40 | TK2004 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport | — | 09:40 09:40 | — | Đã hạ cánh |
| 10:25 | TK2005 | Turkish Airlines | Đi İstanbul Airport | 10:25 10:25 | — | — | Đã cất cánh |
| 12:00 | TK2006 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport | — | 12:00 12:00 | — | Đã hạ cánh |
| 12:50 | TK2007 | Turkish Airlines | Đi İstanbul Airport | 12:50 12:50 | — | — | Đã cất cánh |
| 14:30 | TK2086 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport | — | 14:30 14:30 | — | Đã hạ cánh |
| 15:15 | TK2087 | Turkish Airlines | Đi İstanbul Airport | 15:15 15:15 | — | — | Đã cất cánh |
| 16:00 | VF5268 | Belgian Air Force | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport | — | 16:00 16:00 | — | Đã hạ cánh |
| 16:45 | VF5369 | Belgian Air Force | Đi Istanbul Sabiha Gökçen International Airport | 16:45 16:45 | — | — | Đã cất cánh |
| 17:20 | TK2008 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport | — | 17:20 17:20 | — | Đã hạ cánh |
| 18:05 | TK2009 | Turkish Airlines | Đi İstanbul Airport | 18:05 18:05 | — | — | Đã cất cánh |
| 18:10 | VF3272 | Belgian Air Force | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport | — | 18:10 18:10 | — | Đã hạ cánh |
| 18:50 | VF3273 | Belgian Air Force | Đi Istanbul Sabiha Gökçen International Airport | 18:50 18:50 | — | — | Đã cất cánh |
| 19:05 | TK2090 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport | — | 19:05 19:05 | — | Đã hạ cánh |
| 19:50 | TK2091 | Turkish Airlines | Đi İstanbul Airport | 19:50 19:50 | — | — | Đã cất cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-202026-09-19