Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Mopah ngày 2026-09-17
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
14
Sân bay quốc tế Mopah có 14 chuyến bay trong ngày 2026-09-17, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
14 trong 14
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:05 | JT1948 | Lion Mentari Airlines | Đến Sultan Hasanuddin International Airport | 02:35 | 07:05 | — | Theo lịch |
| 07:05 | JT948 | Lion Mentari Airlines | Đến Sultan Hasanuddin International Airport | 02:35 | 07:05 07:00 | -5 | Đã hạ cánh |
| 07:45 | JT1949 | Lion Mentari Airlines | Đi Sultan Hasanuddin International Airport | 07:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 07:45 | JT949 | Lion Mentari Airlines | Đi Sultan Hasanuddin International Airport | 07:45 07:54 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 08:20 | JT798 | Lion Mentari Airlines | Đến Dortheys Hiyo Eluay International Airport | 07:00 | 08:20 08:06 | -14 | Đã hạ cánh |
| 08:50 | GA656 | Garuda Indonesia | Đến Dortheys Hiyo Eluay International Airport | 07:20 | 08:50 08:45 | -5 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | JT797 | Lion Mentari Airlines | Đi Dortheys Hiyo Eluay International Airport | 09:00 08:59 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 09:15 | SQS258 | Singapore Airlines | Đến Kepi Airport | 08:15 | 09:15 | — | Nguồn không báo |
| 09:25 | IL286 | Odyssey International | Đến Tanah Merah Airport | 08:40 | 09:25 | — | Nguồn không báo |
| 09:35 | GA657 | Garuda Indonesia | Đi Dortheys Hiyo Eluay International Airport | 09:35 09:48 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 09:50 | IL283 | Odyssey International | Đi Kepi Airport | 09:50 | — | — | Theo lịch |
| 11:40 | IL284 | Odyssey International | Đến Kepi Airport | 10:55 | 11:40 | — | Theo lịch |
| 12:00 | SQS259 | Singapore Airlines | Đến Kepi Airport | 11:00 | 12:00 | — | Nguồn không báo |
| 12:05 | IL285 | Odyssey International | Đi Tanah Merah Airport | 12:05 | — | — | Nguồn không báo |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05