ICAO RJFM

Miyazaki (KMI)

Sân bay Miyazaki phục vụ 3.354.099 lượt khách trong năm 2025, tăng 6,2% so với cùng kỳ năm trước, theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT).

Chính thức · tháng 3/2026 · nguồn chưa công bố kỳ mới hơn theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chỉ chuyến nội địa

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Số chính thức mới nhất đã 8 tháng tuổi

Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chưa công bố kỳ nào mới hơn cho sân bay này. Đừng dẫn con số này như “hiện nay” — nó là số của tháng 3/2026.

Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 12.9652.946▼ 0,6%
Tháng 22.6712.669▼ 0,1%
Tháng 32.8922.895▲ 0,1%
Tháng 42.813––
Tháng 52.912––
Tháng 62.798––
Tháng 72.890––
Tháng 82.952––
Tháng 92.784––
Tháng 102.889–đang tích luỹ
Tháng 112.782––
Tháng 122.902––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)8.5288.510▼ 0,2%

Lượt hạ cánh theo tháng

chỉ chuyến quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt hạ cánh 2025Lượt hạ cánh 2026So cùng kỳ
Tháng 13540▲ 14,3%
Tháng 23236▲ 12,5%
Tháng 33538▲ 8,6%
Tháng 421210,0%
Tháng 52124▲ 14,3%
Tháng 62221▼ 4,5%
Tháng 72123▲ 9,5%
Tháng 82322▼ 4,3%
Tháng 921––
Tháng 1023–đang tích luỹ
Tháng 1121––
Tháng 1222––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)210225▲ 7,1%

Lượt khách theo năm

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
KỳLượt kháchSo cùng kỳ
năm 20253.354.099+6,2%
năm 20243.157.929+4,5%
năm 20233.021.727+35,7%
năm 20222.226.599+80,4%
năm 20211.234.579−11,0%
năm 20201.386.778−59,3%
năm 20193.410.361+2,2%
năm 20183.337.646+5,3%
năm 20173.170.368+3,1%
năm 20163.074.788+3,3%
năm 20152.976.563+4,4%
năm 20142.852.009

Tấn hàng hoá theo tháng

chỉ chuyến nội địa
Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 1400374▼ 6,6%
Tháng 2426400▼ 6,0%
Tháng 3493470▼ 4,7%
Tháng 4378––
Tháng 5398––
Tháng 6415––
Tháng 7371––
Tháng 8400––
Tháng 9396––
Tháng 10408–đang tích luỹ
Tháng 11358––
Tháng 12445––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)1.3191.244▼ 5,7%

Ghế cung ứng theo tháng

chỉ chuyến nội địa
Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 1380.184369.734▼ 2,7%
Tháng 2333.073330.713▼ 0,7%
Tháng 3364.641362.817▼ 0,5%
Tháng 4347.579––
Tháng 5356.772––
Tháng 6345.662––
Tháng 7358.401––
Tháng 8383.929––
Tháng 9345.159––
Tháng 10358.313–đang tích luỹ
Tháng 11349.888––
Tháng 12367.643––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)1.077.8981.063.264▼ 1,4%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 2.926 2.700 2.948 2.752 2.850 2.729 2.854 2.659 2.790 2.792 2.792 2.915
2025 2.965 2.671 2.892 2.813 2.912 2.798 2.890 2.952 2.784 2.889 2.782 2.902
2026 2.946 2.669 2.895
Độ dài chuỗi 12 năm từ năm 2014
Số liệu phủ một phần từ bảng giờ bay của các sân bay Nhật bảng giờ bay của các sân bay Nhật chỉ ghi phần lưu lượng của Sân bay Miyazaki chạm vào mạng của chính nó. Đây không phải các điểm đến nhiều chuyến nhất hay mức đúng giờ chung của Sân bay Miyazaki.

Số chuyến ghi nhận được từ 9/10/2026 đến 11/10/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay do bảng giờ bay của các sân bay Nhật công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.

Sân bay đầu kia ChuyếnKhoảng cách (km)
Sân bay Fukuoka FUK 72 212

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…